historicity
/,histə'risiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất lịch sử: Chất lượng của việc thuộc về lịch sử, có liên quan đến các sự kiện đã thực sự xảy ra trong quá khứ.
- Tính xác thực lịch sử: Mức độ mà một nhân vật, sự kiện hoặc câu chuyện được coi là có thật và có thể kiểm chứng được về mặt lịch sử, thay vì chỉ là hư cấu hoặc truyền thuyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scholars debate the historicity of the Trojan War. (Các học giả tranh luận về tính xác thực lịch sử của cuộc Chiến tranh thành Troy.)
- The historicity of this ancient manuscript is well-established. (Tính chất lịch sử của bản thảo cổ này đã được xác lập rõ ràng.)
- The film raises questions about the historicity of the events it portrays. (Bộ phim đặt ra câu hỏi về tính xác thực lịch sử của các sự kiện mà nó miêu tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To establish/prove the historicity of something": Thiết lập/chứng minh tính xác thực lịch sử của một điều gì đó.
- Archaeological evidence helps prove the historicity of the city. (Bằng chứng khảo cổ học giúp chứng minh tính xác thực lịch sử của thành phố.)
"To question/doubt the historicity of something": Nghi ngờ tính xác thực lịch sử của một điều gì đó.
- Some historians doubt the historicity of that particular figure. (Một số nhà sử học nghi ngờ tính xác thực lịch sử của nhân vật cụ thể đó.)
Biến thể và từ gần giống
Historical (adj): thuộc về lịch sử, có tính lịch sử.
- This is a historical document. (Đây là một tài liệu lịch sử.)
Historian (n): nhà sử học.
- The historian specializes in medieval history. (Nhà sử học này chuyên về lịch sử trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Historical authenticity: Tính xác thực lịch sử.
- Factuality: Tính chất dựa trên sự thật.
Từ trái nghĩa
- Mythicality: Tính chất thần thoại, huyền thoại.
- Fictionality: Tính chất hư cấu.
danh từ
- tính chất lịch sử; tính chất có thực (của một sự kiện)