historiette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chuyện vui, chuyện vặt: Một câu chuyện ngắn, thường có tính chất giải trí, kể về một sự việc nhỏ nhặt, thú vị hoặc hài hước trong đời sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle nous a raconté une historiette amusante sur son chat. (Cô ấy đã kể cho chúng tôi một chuyện vui về con mèo của cô ấy.)
- Ce ne sont que des historiettes sans importance. (Đó chỉ là những chuyện vặt vãnh không quan trọng.)
- Il aime écrire des historiettes pour les enfants. (Anh ấy thích viết những câu chuyện vui cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
"raconter des historiettes": kể những chuyện vui vặt.
- Le grand-père raconte souvent des historiettes du temps passé. (Ông nội thường kể những chuyện vui vặt ngày xưa.)
"une historiette morale": một câu chuyện ngắn mang tính giáo dục, răn dạy nhẹ nhàng.
- La Fontaine a écrit de nombreuses fables qui sont en fait des historiettes morales. (La Fontaine đã viết nhiều câu chuyện ngụ ngôn mà thực chất là những câu chuyện ngắn mang tính răn dạy.)
Biến thể và từ gần giống
- Histoire (n.f): câu chuyện, lịch sử (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Anecdote (n.f): giai thoại, chuyện vặt (thường là chuyện có thật về một người nổi tiếng hoặc một sự kiện).
- Conte (n.m): truyện, chuyện kể (thường có yếu tố hư cấu, kỳ ảo hoặc mang bài học).
Từ đồng nghĩa
- Petite histoire: chuyện nhỏ.
- Anecdote: giai thoại, chuyện vặt.
- Récit bref: câu chuyện kể ngắn.
Thành ngữ liên quan
- "Ce n'est qu'une historiette !": (Đó chỉ là một chuyện vặt thôi mà!): Cụm từ dùng để xem nhẹ một câu chuyện được kể lại, cho rằng nó không đáng quan tâm nghiêm túc.
danh từ giống cái
- chuyện vui, chuyện vặt