historiographique
L'étude historiographique compare les différentes interprétations d'un événement.
- Tính từ:
- Thuộc về sử học, thuộc về phương pháp viết sử: Từ này mô tả những gì liên quan đến nguyên tắc, phương pháp, kỹ thuật và sự phê bình trong việc nghiên cứu và viết lịch sử. Nó không chỉ đơn thuần là sự kiện lịch sử mà là cách thức các sự kiện đó được ghi chép, phân tích và trình bày.
- Tính từ:
- Une analyse historiographique (Một phân tích thuộc về sử học / phương pháp luận sử học).
- Les débats historiographiques sont importants pour comprendre l'évolution de la discipline. (Các cuộc tranh luận về phương pháp luận sử học rất quan trọng để hiểu sự tiến hóa của ngành học này.)
- Cette approche historiographique est considérée comme novatrice. (Cách tiếp cận sử học này được coi là đổi mới.)
"Tournant historiographique": Bước ngoặt trong phương pháp luận sử học, chỉ một sự thay đổi lớn trong cách tiếp cận và viết sử.
- L'école des Annales a représenté un tournant historiographique majeur au XXe siècle. (Trường phái Annales đã đại diện cho một bước ngoặt lớn về phương pháp luận sử học vào thế kỷ XX.)
"Courant historiographique": Trường phái sử học, chỉ một xu hướng hay trào lưu cụ thể trong việc nghiên cứu và viết sử.
- Le courant historiographique marxiste a influencé de nombreux travaux. (Trường phái sử học Marxít đã ảnh hưởng đến nhiều công trình nghiên cứu.)
Historiographie (danh từ giống cái): Sử học, phương pháp luận sử học, ngành nghiên cứu về lịch sử của lịch sử.
- L'historiographie de la Révolution française est très riche. (Ngành nghiên cứu phương pháp luận sử học về Cách mạng Pháp rất phong phú.)
Historiographe (danh từ): Sử quan, người chuyên viết sử (theo nghĩa cổ điển); nhà sử học nghiên cứu về phương pháp luận.
- Il était l'historiographe officiel du roi. (Ông ấy từng là sử quan chính thức của nhà vua.)
- Relatif à l'écriture de l'histoire: Liên quan đến việc viết sử.
- Méthodologique (en histoire): (Thuộc về) phương pháp luận (trong lịch sử).
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
(Không có thành ngữ phổ biến cụ thể với từ này)
L'étude historiographique compare les différentes interprétations d'un événement.
- xem historiographie