historiography
/,histɔ:ri'ɔgrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuật chép sử, phương pháp viết sử: Chỉ các nguyên tắc, phương pháp và kỹ thuật được sử dụng trong việc nghiên cứu và viết lịch sử.
- Các tác phẩm lịch sử (về một chủ đề cụ thể): Tập hợp các công trình, sách vở và tài liệu lịch sử đã được viết về một thời kỳ, sự kiện hoặc chủ đề nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Modern historiography emphasizes the use of primary sources. (Thuật chép sử hiện đại nhấn mạnh việc sử dụng các nguồn sơ cấp.)
- The historiography of the Vietnam War is vast and varied. (Các tác phẩm lịch sử về Chiến tranh Việt Nam rất đồ sộ và đa dạng.)
- Studying historiography helps us understand how history itself is written. (Nghiên cứu thuật chép sử giúp chúng ta hiểu cách bản thân lịch sử được viết ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Critical historiography": thuật chép sử phê phán, phương pháp viết sử có tính phê bình, xem xét các quan điểm và thiên kiến.
- Critical historiography questions the narratives of the victors. (Thuật chép sử phê phán đặt câu hỏi về các tường thuật của phe chiến thắng.)
"Shift in historiography": sự thay đổi trong phương pháp/lối viết sử.
- There has been a significant shift in historiography towards social history. (Đã có một sự thay đổi đáng kể trong thuật chép sử hướng tới lịch sử xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Historiographer (n): nhà viết sử, sử quan.
- He was appointed as the official historiographer. (Ông ấy được bổ nhiệm làm sử quan chính thức.)
Historiographic (adj): (thuộc về) thuật chép sử.
- This is a historiographic essay, not a simple historical narrative. (Đây là một tiểu luận về thuật chép sử, không phải một tường thuật lịch sử đơn thuần.)
Từ đồng nghĩa
- History-writing: việc viết sử.
- Historical methodology: phương pháp luận lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'historiography')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'historiography')
danh từ
- việc chép sử; thuật chép sử