histotoxique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chất phá hoại mô: Một chất độc hoặc tác nhân gây hại trực tiếp cho các mô của cơ thể, làm tổn thương hoặc phá hủy cấu trúc tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le monoxyde de carbone est un histotoxique puissant. (Cacbon monoxit là một chất phá hoại mô mạnh.)
- L'effet histotoxique de ce poison est rapide. (Tác dụng phá hoại mô của chất độc này rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"effet histotoxique": tác dụng phá hoại mô.
- Le traitement vise à contrer l'effet histotoxique du venin. (Phương pháp điều trị nhằm chống lại tác dụng phá hoại mô của nọc độc.)
"nature histotoxique": bản chất phá hoại mô.
- La nature histotoxique du produit exige une manipulation prudente. (Bản chất phá hoại mô của sản phẩm đòi hỏi phải xử lý thận trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Histotoxicité (danh từ giống cái): tính chất phá hoại mô, độc tính đối với mô.
- L'histotoxicité de la substance a été prouvée en laboratoire. (Tính chất phá hoại mô của chất này đã được chứng minh trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Nécrosant (tính từ): gây hoại tử.
- Cytotoxique (tính từ/danh từ): độc tế bào, chất độc tế bào (tác động ở cấp độ tế bào, có thể coi là gần nghĩa trong một số ngữ cảnh).
danh từ giống đực
- chất phá hoại mô