hit-or-mis

/'hitɔ:'mis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hoạ, bất chấp thành công hay thất bại, được chăng hay chớ: Dùng để mô tả một việc đó không kế hoạch chắc chắn, không được đảm bảo về kết quả, phụ thuộc vào may rủi hoặc cơ hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company's marketing strategy was very hit-or-miss. (Chiến lược tiếp thị của công ty rất hoạ.)
    • Finding a good restaurant in this area is a hit-or-miss affair. (Việc tìm một nhà hàng ngon trong khu vực này chuyện được chăng hay chớ.)
    • His attendance at meetings is rather hit-or-miss. (Việc anh ấy tham dự các cuộc họp khá bất chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hit-or-miss": mang tính chất hoạ, không ổn định.
    • The quality of their products can be hit-or-miss. (Chất lượng sản phẩm của họ có thể lúc được lúc không.)
  • "on a hit-or-miss basis": một cách tùy tiện, ngẫu nhiên.
    • The old system allocated resources on a hit-or-miss basis. (Hệ thống phân bổ nguồn lực một cách tùy tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Hit and miss (cụm tính từ): Cách viết khác với cùng nghĩa.
    • The service here is a bit hit and miss. (Dịch vụđây hơi lúc được lúc không.)
Từ đồng nghĩa
  • Unreliable: không đáng tin cậy, không ổn định.
  • Random: ngẫu nhiên, tình cờ.
  • Chancy: may rủi, mạo hiểm.
Từ trái nghĩa
  • Reliable: đáng tin cậy.
  • Consistent: nhất quán, ổn định.
  • Systematic: hệ thống.
Thành ngữ liên quan
  • "A shot in the dark": một nỗ lực mù quáng, dựa vào may rủi (có nghĩa tương tự về sự không chắc chắn).
    • Guessing the answer was a complete shot in the dark. (Việc đoán câu trả lời hoàn toàn hoạ.)
tính từ
  1. hoạ, bất chấp thành công hay thất bại, được chăng hay chớ