hiverner

nội động từ
  1. qua đông (để tránh rét)
    • L'expédition hiverne au Groenland
      đoàn thám hiểm qua đông ở Grô-en-lan
    • Les troupeaux hivernent au pied des montagnes
      những đàn súc vật qua đôngchân núi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa