hiverner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Qua đông (để tránh rét): Chỉ hành động ở lại một nơi nào đó trong suốt mùa đông, thường để tránh cái lạnh khắc nghiệt. Hành động này có thể áp dụng cho con người (như các đoàn thám hiểm) hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • L'expédition hiverne au Groenland. (Đoàn thám hiểm qua đông ở Grô-en-lan.)
    • Les troupeaux hivernent au pied des montagnes. (Những đàn súc vật qua đôngchân núi.)
    • Les oiseaux migrateurs ne hivernent pas ici ; ils partent vers le sud. (Những loài chim di cư không qua đôngđây; chúng bay về phương nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hiverner" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc "ngủ đông", tạm ngừng hoạt động trong một thời gian dài, chờ điều kiện thuận lợi hơn.
    • Après l'échec de son dernier projet, il a décidé d'hiverner et de réfléchir à de nouvelles idées. (Sau thất bại của dự án cuối cùng, anh ấy quyết định "ngủ đông" suy nghĩ về những ý tưởng mới.)
Biến thể từ liên quan
  • Hivernage (danh từ giống đực): Sự qua đông; nơi qua đông; thời gian qua đông.

    • Le port sert d'hivernage pour les bateaux de pêche. (Bến cảng dùng làm nơi qua đông cho các tàu đánh cá.)
  • Hivernal, -e (tính từ): Thuộc về mùa đông.

    • Un paysage hivernal (Một phong cảnh mùa đông)
Từ đồng nghĩa
  • Passer l'hiver: Qua mùa đông (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Séjourner en hiver: Ở lại vào mùa đông.
Từ trái nghĩa
  • Estiver: Qua , trú (chỉ việc ở lại một nơi vào mùa hè, thường để tránh nóng).
nội động từ
  1. qua đông (để tránh rét)
    • L'expédition hiverne au Groenland
      đoàn thám hiểm qua đông ở Grô-en-lan
    • Les troupeaux hivernent au pied des montagnes
      những đàn súc vật qua đôngchân núi

Từ trái nghĩa