hiérarchisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tổ chức theo thứ bậc: Hành động sắp xếp các yếu tố, cá nhân hoặc ý tưởng thành một hệ thống có cấp bậc, từ cao xuống thấp, dựa trên tầm quan trọng, quyền lực hoặc giá trị.
- Sự ấn định theo thứ bậc: Quá trình xác định và gán thứ tự ưu tiên hoặc vị trí trong một cấu trúc có phân lớp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La hiérarchisation des tâches est essentielle pour une bonne gestion de projet. (Việc sắp xếp thứ tự ưu tiên cho các nhiệm vụ là điều cần thiết để quản lý dự án tốt.)
- La hiérarchisation des besoins dans la pyramide de Maslow est bien connue. (Sự sắp xếp theo thứ bậc các nhu cầu trong tháp nhu cầu Maslow rất nổi tiếng.)
- Ce logiciel permet la hiérarchisation des fichiers dans différents dossiers. (Phần mềm này cho phép tổ chức các tệp tin theo thứ bậc trong những thư mục khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hiérarchisation des priorités": Sự sắp xếp thứ tự ưu tiên.
- La hiérarchisation des priorités est une compétence clé en management. (Việc xác định thứ tự ưu tiên là một kỹ năng then chốt trong quản lý.)
Dans un contexte informatique: Trong ngữ cảnh tin học, từ này thường chỉ việc tổ chức dữ liệu theo cấu trúc cây (arborescence).
- La hiérarchisation des répertoires sur un disque dur. (Việc tổ chức thư mục theo cấp bậc trên một ổ cứng.)
Biến thể và từ gần giống
Hiérarchiser (động từ): Sắp xếp theo thứ bậc, ấn định thứ tự ưu tiên.
- Il faut hiérarchiser les objectifs. (Cần phải sắp xếp thứ tự ưu tiên cho các mục tiêu.)
Hiérarchie (danh từ giống cái): Hệ thống cấp bậc, thứ bậc.
- La hiérarchie militaire est très stricte. (Hệ thống cấp bậc quân đội rất nghiêm ngặt.)
Hiérarchique (tính từ): Thuộc về thứ bậc, có tính chất cấp bậc.
- Une structure hiérarchique. (Một cơ cấu có thứ bậc.)
Từ đồng nghĩa
- Classement par ordre d'importance: Sự phân loại theo thứ tự quan trọng.
- Ordonnancement: Sự sắp xếp theo một trật tự (thường dùng cho công việc hoặc dữ liệu).
- Priorisation: Sự ưu tiên hóa (nhấn mạnh vào việc chọn cái gì quan trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "hiérarchisation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "hiérarchiser").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hiérarchisation").
danh từ giống cái
- sự tổ chức theo thứ bậc
- sự ấn định theo thứ bậc