ho gà

Học thuật
Thân thiện
ho gà

Một em bé bị ho gà đang được mẹ vỗ lưng nhẹ nhàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp, thường gặptrẻ em: "ho gà" tên một bệnh do vi khuẩn gây ra, đặc trưng bởi những cơn ho dữ dội, kéo dài thường kết thúc bằng tiếng rít khi hít vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trẻ em cần được tiêm vắc-xin phòng bệnh ho gà.
    • Cơn ho gà có thể khiến bệnh nhân tím tái không thể thở được.
    • Bệnh ho gà rất dễ lây lan trong cộng đồng qua đường hô hấp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dạng ho gà": dùng trong y học để mô tả một triệu chứng ho đặc điểm tương tự bệnh ho gà, nhưng không phải do chính vi khuẩn ho gà gây ra.
    • Bệnh nhân biểu hiện ho dạng ho gà, cần làm thêm xét nghiệm để chẩn đoán phân biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Bệnh ho gà: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh đây một căn bệnh.
  • Ho từng cơn: cụm từ mô tả triệu chứng chính của bệnh ho gà.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh ho gà không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt. Trong các ngôn ngữ khác, bệnh này tên gọi như "whooping-cough" (tiếng Anh) hay "coqueluche" (tiếng Pháp).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ho gà". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe.
ho gà

Một em bé bị ho gà đang được mẹ vỗ lưng nhẹ nhàng.

  1. dt Bệnh nhiễm trùng của trẻ em, triệu chứng ho từng cơn, thường tiếng rít: Bệnh ho gà khi kéo dài hàng tháng.