ho hen

Học thuật
Thân thiện
ho hen

Người bệnh ho hen phải dùng thuốc xịt để dễ thở hơn.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ):
    • Ho (nói khái quát): Chỉ hành động ho, thường dùng để nói chung về tình trạng hoặc tiếng ho, có thể bao hàm cảm giác khó chịu, bệnh tật đi kèm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông cụ ấy bị cảm, ho hen suốt mấy ngày nay. (Ông cụ ấy bị cảm, ho suốt mấy ngày nay.)
    • Trong phòng yên tĩnh, chỉ nghe tiếng ho hen của bệnh nhân. (Trong phòng yên tĩnh, chỉ nghe tiếng ho của bệnh nhân.)
    • Đừng đến gần, đang ho hen lây đấy. (Đừng đến gần, đang ho lây đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ tình trạng sức khỏe kém, hay bị ho: Thường mang sắc thái biểu cảm, nhấn mạnh sự khó chịu, dai dẳng.
    • Tuổi già sức yếu, ông ấy hay ho hen lắm. (Tuổi già sức yếu, ông ấy hay bị ho lắm.)
  • Dùng trong ngữ cảnh than phiền, miêu tả âm thanh khó chịu:
    • Cả đêm không ngủ được tiếng ho hen từ phòng bên. (Cả đêm không ngủ được tiếng ho từ phòng bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Ho (động từ): Hành động phát ra tiếng đẩy không khí mạnh từ phổi, thường do kích ứng cổ họng hoặc bệnh . Đây từ đơn, trung tính hơn "ho hen".
  • Ho khan: Ho không đờm.
  • Ho đờm: Ho kèm theo chất dịch từ đường hô hấp.
Từ đồng nghĩa
  • Ho: Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến nhất.
  • Sằng sặc (ho sằng sặc): Ho dữ dội, thành từng tràng.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn không được, ho không xong: Thành ngữ von chỉ tình trạng bế tắc, làm cũng không xong, giống như vừa khó ăn vừa khó ho.
    • Công việc dở dang, giờ như ăn không được, ho không xong. (Công việc dở dang, giờ rơi vào tình thế bế tắc.)
ho hen

Người bệnh ho hen phải dùng thuốc xịt để dễ thở hơn.

  1. đg. (kng.). Ho (nói khái quát).

Từ gần giống

Từ chứa "ho hen"