hoài sơn

hoài sơn

Bà tôi thường nấu chè với hoài sơn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây dây leo thuộc họ Củ nâu (Dioscoreaceae): Cây củ mọc dưới đất, thường được trồng để lấy củ làm thuốc hoặc thực phẩm.
    • Tên gọi khác của củ mài, củ khoai mài: bộ phận củ của cây hoài sơn, được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền ẩm thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hoài sơn một vị thuốc quý trong Đông y. (Hoài sơn một vị thuốc quý trong y học phương Đông.)
    • tôi thường nấu chè với hoài sơn. ( tôi thường nấu chè với củ mài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: Hoài sơn được mô tả vị ngọt, tính bình, quy vào các kinh tỳ, phế, thận. Công dụng chính kiện tỳ, bổ phế, cố thận, chỉ khát.
    • Bài thuốc bổ tỳ vị thường vị hoài sơn. (Bài thuốc bổ tỳ vị thường vị củ mài.)
Biến thể từ gần giống
  • Củ mài: Tên gọi dân gian phổ biến cho củ của cây hoài sơn.
  • Khoai mài: Một tên gọi khác, nhấn mạnh đặc điểm một loại khoai/củ.
  • Sơn dược: Tên gọi trong y học cổ truyền, thường dùng trong các sách thuốc.
Từ đồng nghĩa
  • Củ mài: Chỉ cùng một loại củ.
  • Sơn dược: Tên gọi theo y học.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hoài sơn")