hoài sơn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây dây leo thuộc họ Củ nâu (Dioscoreaceae): Cây có củ mọc dưới đất, thường được trồng để lấy củ làm thuốc hoặc thực phẩm.
- Tên gọi khác của củ mài, củ khoai mài: Là bộ phận củ của cây hoài sơn, được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền và ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hoài sơn là một vị thuốc quý trong Đông y. (Hoài sơn là một vị thuốc quý trong y học phương Đông.)
- Bà tôi thường nấu chè với hoài sơn. (Bà tôi thường nấu chè với củ mài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền: Hoài sơn được mô tả có vị ngọt, tính bình, quy vào các kinh tỳ, phế, thận. Công dụng chính là kiện tỳ, bổ phế, cố thận, chỉ khát.
- Bài thuốc bổ tỳ vị thường có vị hoài sơn. (Bài thuốc bổ tỳ vị thường có vị củ mài.)
Biến thể và từ gần giống
- Củ mài: Tên gọi dân gian phổ biến cho củ của cây hoài sơn.
- Khoai mài: Một tên gọi khác, nhấn mạnh đặc điểm là một loại khoai/củ.
- Sơn dược: Tên gọi trong y học cổ truyền, thường dùng trong các sách thuốc.
Từ đồng nghĩa
- Củ mài: Chỉ cùng một loại củ.
- Sơn dược: Tên gọi theo y học.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hoài sơn")