hoài thai
Định nghĩa
- Động từ:
- Mang thai, có thai: Chỉ trạng thái người phụ nữ đang có một bào thai đang phát triển trong tử cung. Đây là một từ Hán Việt trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh y học, sinh học.
- Hình thành, nung nấu (ý tưởng, tác phẩm): Dùng theo nghĩa bóng để chỉ quá trình suy nghĩ, hình thành một ý tưởng, một kế hoạch hoặc một tác phẩm nghệ thuật trong tâm trí.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- Người phụ nữ hoài thai cần được chăm sóc đặc biệt về dinh dưỡng.
- Thời kỳ hoài thai kéo dài khoảng chín tháng mười ngày.
Động từ (nghĩa bóng):
- Ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết đã được ông hoài thai từ nhiều năm trước.
- Một kế hoạch táo bạo đang được hoài thai trong đầu nhà lãnh đạo.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thời kỳ hoài thai": Giai đoạn mang thai, từ lúc thụ thai đến khi sinh nở.
- Dinh dưỡng trong thời kỳ hoài thai ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển của thai nhi.
"Đang hoài thai": Đang trong quá trình mang thai hoặc đang hình thành, ấp ủ.
- Bà ấy đang hoài thai đứa con đầu lòng.
- Dự án mới vẫn còn đang hoài thai, chưa thể công bố.
Biến thể và từ gần giống
Thai nghén (động từ): Từ thuần Việt, đồng nghĩa với "hoài thai" ở cả nghĩa đen và nghĩa bóng, được dùng phổ biến hơn trong đời sống.
- Cô ấy đang thai nghén đứa con thứ hai.
- Nhạc sĩ đã thai nghén bản giao hưởng này trong suốt ba năm.
Mang thai (động từ): Cụm từ thông dụng nhất để chỉ việc có thai.
- Có thai (động từ): Cách nói thông thường, phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Mang thai, có thai, thai nghén.
- Nghĩa bóng: Ấp ủ, nung nấu, hình thành, ấp ấp ủ ủ.
Các cụm từ liên quan
- Hoài (trong các từ khác): Có nghĩa là mang, ôm ấp (như trong "hoài bão"), hoặc nhớ mong (như trong "hoài niệm").
- Thai: Chỉ bào thai, thai nhi.
Thành ngữ liên quan
- "Một ý tưởng được hoài thai từ...": Thường dùng trong văn viết trang trọng để nói về nguồn gốc hình thành của một ý tưởng, một tác phẩm.
- Tác phẩm nghệ thuật này được hoài thai từ những trải nghiệm cay đắng của cuộc đời ông.