hoàn bị

hoàn bị

Công tác chuẩn bị cho hội nghị đã rất hoàn bị.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu sót: "hoàn bị" mô tả trạng thái của một sự việc, công việc đã được thực hiện một cách đầy đủ, toàn diện chu đáo, không còn để bổ sung hay sửa chữa.
    • Hoàn chỉnh, hoàn tất: Chỉ một cái đó đã được làm xong xuôi, đạt đến mức độ hoàn thiện cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Công tác chuẩn bị cho hội nghị đã rất hoàn bị. (Mọi khâu từ hậu cần đến nội dung đều được sắp xếp chu đáo, không thiếu sót.)
    • Bản báo cáo này chưa hoàn bị, cần bổ sung thêm số liệu. (Bản báo cáo chưa đầy đủ, chưa đạt yêu cầu về tính toàn diện.)
    • Anh ấy một người cẩn thận, luôn làm mọi việc đến nơi đến chốn rất hoàn bị. (Anh ấy luôn hoàn thành công việc một cách chu đáo đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một cách hoàn bị": dùng như trạng ngữ chỉ cách thức, nhấn mạnh việc được thực hiện một cách đầy đủ, chu toàn.
    • Dự án đã được triển khai một cách hoàn bị trước thời hạn. (Dự án được thực hiện đầy đủ các bước, không sơ suất hoàn thành sớm.)
  • "tính hoàn bị": danh từ hóa, chỉ đặc tính đầy đủ, toàn vẹn của một sự vật, sự việc.
    • Chúng ta cần đảm bảo tính hoàn bị của hồ sơ pháp lý. (Cần đảm bảo bộ hồ sơ phải đầy đủ tất cả các giấy tờ cần thiết theo quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoàn chỉnh (tính từ): đã đầy đủ các bộ phận cấu thành, không thiếu đãdạng cuối cùng. (Gần nghĩa với "hoàn bị", nhưng "hoàn chỉnh" thường thiên về cấu trúc, hình thức, trong khi "hoàn bị" nhấn mạnh sự chu đáo, toàn diện của cả quá trình kết quả).
    • Bản thảo cuốn sách đã hoàn chỉnh.
  • Chu toàn (tính từ): làm đầy đủ, cẩn thận mọi mặt (thường dùng cho công việc, bổn phận). Rất gần nghĩa với "hoàn bị".
    • Anh ấy lo việc tang lễ cho cha mẹ rất chu toàn.
  • Đầy đủ (tính từ): tất cả những cần , không thiếu thứ . (Nghĩa rộng hơn phổ biến hơn "hoàn bị").
    • Hãy mang theo đầy đủ giấy tờ tùy thân.
Từ đồng nghĩa
  • Chu đáo: (tính từ) cẩn thận, để ý đến mọi chi tiết nhỏ.
  • Toàn diện: (tính từ) bao quát hết mọi mặt, mọi phương diện.
  • Trọn vẹn: (tính từ) đầy đủ, không khuyết thiếu, thường đi với cảm xúc, tình cảm.
Từ trái nghĩa
  • Thiếu sót: (tính từ/danh từ) còn thiếu, chưa đầy đủ.
  • Sơ sài: (tính từ) làm qua loa, không kỹ lưỡng.
  • Cụt: (tính từ, trong ngữ cảnh nhất định) chưa trọn vẹn, chưa đến nơi đến chốn ( dụ: ý tưởng còn cụt, câu chuyện kể còn cụt).
Lưu ý sử dụng
  • "Hoàn bị" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc như hành chính, báo cáo, đánh giá công việc.
  • Từ này ít phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các từ như "đầy đủ", "chu đáo", "xong xuôi" hoặc "hoàn chỉnh" hơn.

Từ chứa "hoàn bị"

Proverbs and Idioms