hoàng đạo

Học thuật
Thân thiện
hoàng đạo

Mặt trời di chuyển qua các chòm sao trên hoàng đạo.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thiên văn học):

    • Đường tròn lớn của thiên cầu: Đây quỹ đạo biểu kiến (chuyển động nhìn thấy được) của Mặt Trời trên bầu trời trong một năm, hoặc quỹ đạo thực sự của Trái Đất khi quay quanh Mặt Trời.
    • Vùng không gian đặc biệt: Một dải cung trên bầu trời rộng khoảng 16-18 độ, đường hoàng đạo chạy qua giữa. Vùng này chứa mười hai chòm sao Mặt Trời lần lượt đi qua trong năm.
  2. Danh từ (Thuật số, chiêm tinh):

    • Khoảng thời gian tốt lành: Trong thuật số lịch pháp truyền thống, hoàng đạo dùng để chỉ những giờ, ngày, tháng được cho sao tốt chiếu mệnh, thuận lợi cho các công việc quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thiên văn):

    • Các hành tinh trong hệ Mặt Trời đều chuyển động gần mặt phẳng hoàng đạo.
    • Mặt Trăng các hành tinh thường xuất hiện trong vùng hoàng đạo trên bầu trời.
  • Danh từ (Thuật số):

    • Ông thầy xem ngày bảo giờ hoàng đạo hôm nay vào lúc trưa.
    • Theo lịch vạn niên, ngày mai ngày hoàng đạo, thích hợp để khai trương cửa hàng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mặt phẳng hoàng đạo": Mặt phẳng tưởng tượng trong không gian được xác định bởi quỹ đạo của Trái Đất quay quanh Mặt Trời. Tất cả các hành tinh chính trong hệ Mặt Trời đều quay trên các mặt phẳng quỹ đạo nghiêng rất ít so với mặt phẳng này.
  • "Cung hoàng đạo": Chỉ mười hai phần bằng nhau (mỗi phần 30 độ) của vòng tròn hoàng đạo, tương ứng với mười hai chòm sao, được sử dụng trong chiêm tinh học phương Tây.
Biến thể từ liên quan
  • Hoàng đạo quỹ đạo (cụm danh từ): Cách gọi nhấn mạnh ý nghĩa là quỹ đạo chuyển động.
  • Giờ hoàng đạo (cụm danh từ): Giờ được coi tốt lành, may mắn theo thuật số.
  • Hắc đạo (danh từ): Trái ngược với hoàng đạo, chỉ những giờ, ngày xấu, không may mắn theo quan niệm xưa.
  • Hoàng đới (danh từ): Một từ khác, chỉ vùng khí hậu nóng trên Trái Đất (nhiệt đới), không nên nhầm lẫn với hoàng đạo.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
  • Quỹ đạo Mặt Trời (thiên văn): Cách diễn đạt nghĩa về mặt khoa học.
  • Giờ tốt, giờ lành (thuật số): Chỉ khía cạnh thời điểm thuận lợi của hoàng đạo.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Xem giờ hoàng đạo: Hành động tra cứu, tính toán để tìm ra thời điểm tốt lành cho một việc đó.
    • Trước khi động thổ xây nhà, gia chủ thường phải xem giờ hoàng đạo cẩn thận.
  • Trong giờ hoàng đạo: Vào đúng khoảng thời gian được cho tốt.
    • Lễ cưới được cử hành trong giờ hoàng đạo do ông thầy chọn.
hoàng đạo

Mặt trời di chuyển qua các chòm sao trên hoàng đạo.

  1. (thiên) d. 1. Đường tròn lớn của thiên cầu quỹ đạo của Mặt trời chuyển động biểu kiến hoặc của Quả đất trong chuyển động thật quanh Mặt trời. 2. Vùng trong không giangiữa quỹ đạo biểu kiến của Mặt trời gồm mười hai chòm sao Mặt trời thường phải qua trong khoảng một năm. Giờ hoàng đạo. Giờ tốt lành, theo thuật số.

Từ gần giống

Từ chứa "hoàng đạo"