hoàng bá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân gỗ lớn: Cây hoàng bá là loài cây to, thuộc họ Cam (Rutaceae). Lá của cây là lá kép, mọc đối nhau theo hình lông chim. Hoa có màu vàng.
- Một vị thuốc quý trong Đông y: Vỏ thân hoặc vỏ rễ của cây hoàng bá được phơi hoặc sấy khô để làm dược liệu, có vị đắng, tính hàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vườn thuốc nam của ông lão có trồng một cây hoàng bá rất lớn.
- Hoàng bá là một vị thuốc quan trọng trong các bài thuốc thanh nhiệt, táo thấp.
Các cách sử dụng nâng cao
"Vị hoàng bá": Cụm từ thường dùng trong y học cổ truyền để chỉ dược liệu lấy từ cây hoàng bá.
- Bài thuốc này cần có vị hoàng bá để giảm hỏa độc.
"Bào chế hoàng bá": Chỉ quá trình xử lý (như tẩm, sao) dược liệu hoàng bá trước khi dùng.
- Hoàng bá sau khi được bào chế bằng rượu thì tính năng sẽ thay đổi.
Biến thể và từ gần giống
Hoàng bá bì (danh từ): Chỉ cụ thể phần vỏ của cây hoàng bá dùng làm thuốc.
- Hoàng bá bì có mặt trong nhiều đơn thuốc chữa lở ngứa.
Cây xuyên hoàng bá (danh từ): Một tên gọi khác hoặc loài cây có đặc tính tương tự.
- Xuyên hoàng bá cũng là một dược liệu quý.
Từ đồng nghĩa
- Hoàng liên bì: Tên gọi khác có thể dùng để chỉ vị thuốc này, dựa trên đặc tính vị đắng (liên) và màu vàng (hoàng).
- Bá mộc: Tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Thông tin thêm
- Đặc điểm thực vật: Cây hoàng bá có tên khoa học là hoặc các loài khác. Gỗ cây màu vàng.
- Công dụng y học: Trong Đông y, hoàng bá có tác dụng thanh nhiệt táo thấp, tả hỏa giải độc, thường dùng chữa các chứng như lỵ, tiêu chảy, vàng da, viêm nhiễm.
- Loài cây to, lá kép mọc đối hình lông chim, hoa vàng, vỏ cây dùng làm thuốc.