hoàng chủng

Học thuật
Thân thiện
hoàng chủng

Một gia đình thuộc hoàng chủng đang cùng nhau dạo bộ trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống người da vàng: Một thuật ngữ nhân chủng học , dùng để chỉ chủng tộc màu da vàng, phân biệt với các chủng tộc khác như da trắng, da đen. Thuật ngữ này hiện nay được coi lỗi thời tính phân biệt chủng tộc, không còn được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo quan niệm nhân chủng học , người Việt Nam thuộc hoàng chủng. (Theo quan niệm nhân chủng học , người Việt Nam thuộc giống người da vàng.)
    • Khái niệm "hoàng chủng" đã lỗi thời không còn phản ánh đúng sự đa dạng sinh học của con người. (Khái niệm "giống người da vàng" đã lỗi thời không còn phản ánh đúng sự đa dạng sinh học của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thuộc hoàng chủng": đặc điểm được cho của giống người da vàng theo phân loại .
    • Các dân tộc Đông Á thường được xếp vào nhóm thuộc hoàng chủng. (Các dân tộc Đông Á thường được xếp vào nhóm đặc điểm của giống người da vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chủng tộc (danh từ): Khái niệm rộng hơn để phân loại con người dựa trên một số đặc điểm hình thể chung, tuy nhiên khái niệm này cũng gây nhiều tranh cãi trong khoa học.
  • Nhân chủng học (danh từ): Ngành khoa học nghiên cứu về nguồn gốc, sự phát triển các đặc điểm của các chủng tộc con người.
Từ đồng nghĩa
  • Giống người da vàng: Cách giải thích nghĩa đen của từ.
  • Chủng Mongoloid: Một thuật ngữ phân loại nhân chủng học khác, cũng đã lỗi thời bị bác bỏ.
Lưu ý về sử dụng
  • Tính lỗi thời phân biệt: Từ "hoàng chủng" một thuật ngữ từ thời kỳ đầu của ngành nhân chủng học, dựa trên các quan sát bề ngoài phân loại không chính xác. Ngày nay, khoa học đã chứng minh sự đa dạng di truyền giữa con người rất phức tạp không thể phân chia rạch ròi thành các "chủng" riêng biệt. Việc sử dụng từ này có thể mang hàm ý phân biệt chủng tộc.
  • Cách dùng hiện đại: Trong văn bản học thuật hoặc giao tiếp hiện đại, nên tránh dùng từ này. Thay vào đó, có thể dùng các cụm từ mô tả trung lập hơn như "người gốc Á", "các dân tộc châu Á" khi cần chỉ nhóm cộng đồng cụ thể.
hoàng chủng

Một gia đình thuộc hoàng chủng đang cùng nhau dạo bộ trong công viên.

  1. Giống người da vàng.

Từ chứa "hoàng chủng"