hoàng tôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cháu nội của vua: Chỉ con trai của một hoàng tử (con của vua). Trong hệ thống tôn thất phong kiến, đây là một tước vị hoặc cách gọi dành cho con trai của hoàng tử, tức là cháu nội đích tôn của đương kim hoàng đế.
- Cháu của vua (nói chung): Trong cách hiểu rộng hơn, đôi khi cũng được dùng để chỉ cháu trai của nhà vua (có thể là cháu nội hoặc cháu ngoại), nhưng nghĩa chính xác và phổ biến nhất là cháu nội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi hoàng tử lên ngôi, con trai của ngài chính thức được phong làm hoàng tôn. (Sau khi hoàng tử lên ngôi, con trai của ngài chính thức được phong làm cháu nội của vua.)
- Các hoàng tôn đều được giáo dục rất nghiêm khắc trong cung. (Các cháu nội của vua đều được giáo dục rất nghiêm khắc trong cung điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hoàng tôn công tử": Cụm từ cổ, nhấn mạnh thân phận quý tộc của người cháu trai nhà vua.
- Vị hoàng tôn công tử ấy nổi tiếng với tài thơ phú. (Vị công tử là cháu nội vua ấy nổi tiếng với tài thơ phú.)
"Hoàng tôn điện hạ": Cách xưng hô tôn kính dành cho một hoàng tôn.
- Xin mời hoàng tôn điện hạ tiến vào điện. (Xin mời điện hạ là cháu nội của vua tiến vào điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoàng thái tôn: Cháu nội đích tôn của vua, thường là con trai trưởng của thái tử (người sẽ kế vị). Đây là một tước vị cao hơn "hoàng tôn".
- Hoàng tằng tôn: Chắt (con của cháu nội) của vua.
- Hoàng nữ tôn: Cháu gái của vua (ít dùng hơn so với "hoàng tôn").
Từ đồng nghĩa
- Vương tôn: Cháu của vua hoặc chúa (cách gọi có thể dùng trong các triều đại phong kiến).
- Quận công: Một tước vị có thể được phong cho các hoàng tôn.
Các cụm từ liên quan
- Phong hoàng tôn: Hành động ban tước vị hoàng tôn cho một người.
- Nhà vua quyết định phong hoàng tôn cho người cháu yêu quý. (Nhà vua quyết định ban tước vị hoàng tôn cho người cháu yêu quý.)
Thành ngữ liên quan
- "Con vua thì lại làm vua, con sãi ở chùa lại quét lá đa": Thành ngữ nói về thân phận, số phận thường được định sẵn theo dòng dõi, trong đó "con vua" ám chỉ hoàng tử, hoàng tôn.
- "Một người làm quan, cả họ được nhờ": Phản ánh chế độ phong kiến, nơi địa vị của một người (như hoàng tôn) có thể mang lại lợi ích cho cả dòng họ.
- Cháu vua.