hoá tính

hoá tính

Các nhà nghiên cứu đang phân tích hoá tính của hợp chất mới trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất hoá học: Đặc điểm, bản chất riêng biệt của một chất hoặc một nguyên tố, được xác định bởi các phản ứng hoá học có thể tham gia cách tương tác với các chất khác. "Hoá tính" mô tả khả năng biến đổi thành chất mới của một nguyên liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hoá tính của natri rất hoạt động; phản ứng mãnh liệt với nước. (Tính chất hoá học của natri rất hoạt động; phản ứng mãnh liệt với nước.)
    • Các nhà nghiên cứu đang phân tích hoá tính của hợp chất mới để tìm ứng dụng tiềm năng. (Các nhà nghiên cứu đang phân tích tính chất hoá học của hợp chất mới để tìm ứng dụng tiềm năng.)
    • Việc xác định chính xác hoá tính của một chất bước đầu tiên quan trọng trong nhiều thí nghiệm. (Việc xác định chính xác tính chất hoá học của một chất bước đầu tiên quan trọng trong nhiều thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hoá tính đặc trưng": Tính chất hoá học đặc trưng, giúp nhận biết một chất.

    • Khả năng tạo kết tủa trắng với bari clorua hoá tính đặc trưng của ion sunfat. (Khả năng tạo kết tủa trắng với bari clorua tính chất hoá học đặc trưng của ion sunfat.)
  • "Hoá tính bền vững": Tính chất hoá học ổn định, khó bị biến đổi.

    • Vàng hoá tính bền vững, không bị oxi hoá trong không khí. (Vàng tính chất hoá học bền vững, không bị oxi hoá trong không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Tính chất hoá học: Cụm từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong các văn bản khoa học.
  • Hoá chất (danh từ): Chất thành phần tính chất hoá học xác định, dùng trong phản ứng hoặc quy trình công nghiệp. (Lưu ý: Đây một từ riêng, không phải biến thể của "hoá tính").
  • Hoá học (danh từ): Môn khoa học nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất sự biến đổi của vật chất.
Từ đồng nghĩa
  • Tính chất hoá học: Đặc tính liên quan đến các phản ứng biến đổi hoá học.
  • Bản chất hoá học: Bản chất cốt lõi được thể hiện qua các phản ứng hoá học.
Từ trái nghĩa
  • Lý tính (danh từ): Tính chất vật của một chất (như màu sắc, nhiệt độ nóng chảy, độ dẫn điện) không liên quan đến sự thay đổi thành phần hoá học.
    • Độ cứng một lý tính, trong khi tính axit một hoá tính. (Độ cứng một tính chất vật , trong khi tính axit một tính chất hoá học.)
Các cụm từ liên quan
  • Phân tích hoá tính: Quá trình xác định các tính chất hoá học của một mẫu vật.

    • Phân tích hoá tính cho thấy hợp chất này tính khử mạnh. (Phân tích tính chất hoá học cho thấy hợp chất này tính khử mạnh.)
  • Biến đổi hoá tính: Sự thay đổi về bản chất hoá học của một chất.

    • Quá trình cháy dẫn đến sự biến đổi hoá tính hoàn toàn của nhiên liệu. (Quá trình cháy dẫn đến sự biến đổi tính chất hoá học hoàn toàn của nhiên liệu.)
Lưu ý sử dụng
  • "Hoá tính" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hoá học, khoa học công nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ "tính chất hoá học" cho nghĩa hơn.
  • Từ này không nên nhầm lẫn với "tính hoá", một từ ít phổ biến hơn có thể không chuẩn xác trong ngữ cảnh khoa học.

Từ chứa "hoá tính"