hoán cải
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thay đổi theo chiều hướng tốt, từ bỏ cái xấu để trở nên tốt đẹp hơn: "hoán cải" chỉ hành động tự nguyện thay đổi bản thân một cách căn bản, thường là từ bỏ những thói quen, lối sống hoặc niềm tin sai trái để hướng tới điều thiện, điều tốt. Từ này thường mang sắc thái trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau một thời gian dài sa ngã, anh ấy đã quyết tâm hoán cải.
- Nhờ sự giúp đỡ của gia đình, cậu thanh niên ấy đã hoán cải và trở thành một công dân tốt.
- Ước nguyện của vị sư là giúp nhiều người hoán cải, quay đầu hướng thiện.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sự hoán cải": danh từ hóa, chỉ quá trình hoặc hành động thay đổi theo hướng tốt.
- Sự hoán cải của anh ta là một bài học cảm động cho mọi người.
- "con đường hoán cải": cụm từ chỉ lộ trình hoặc phương cách để thay đổi bản thân.
- Mỗi người cần tìm cho mình một con đường hoán cải phù hợp.
Biến thể và từ gần giống
- Cải tạo (động từ): cải sửa, sửa sang lại cho tốt hơn, thường dùng cho vật chất hoặc con người trong một môi trường có tính bắt buộc (ví dụ: cải tạo tù nhân, cải tạo đất).
- Cải hóa (động từ): làm thay đổi theo hướng tốt lên, thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng.
- Cải biến (động từ): thay đổi làm cho khác đi, có thể về hình thức hoặc tính chất.
- Hối cải (động từ): ăn năn, hối hận về lỗi lầm và quyết tâm sửa đổi (thường gắn với cảm xúc hối hận mạnh mẽ).
Từ đồng nghĩa
- Cải sửa: sửa chữa những sai sót.
- Cải tà quy chính: từ bỏ điều tà ác, trở về với điều chính đáng (thành ngữ).
- Quy chính: trở về với con đường ngay thẳng, chính đạo.
- Tu tỉnh: tự sửa mình cho tốt lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hoán cải" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- "Quay đầu là bờ": thành ngữ khuyến khích việc kịp thời thay đổi, hối cải để có tương lai tốt đẹp.
- "Làm lại cuộc đời": cụm từ diễn đạt ý nghĩa tương tự "hoán cải", nhấn mạnh đến một khởi đầu mới toàn diện.
- Thay đổi theo chiều hướng tốt.