hoán xưng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Hoán xưng: Một hình thức tu từ trong đó người ta dùng tên riêng của một nhân vật, sự kiện hoặc sự vật nổi tiếng để gọi hoặc chỉ một người, vật, sự việc khác có cùng một đặc tính nổi bật tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gọi một chiến thắng oanh liệt là "Điện Biên Phủ" là một cách diễn ý bằng hoán xưng. (Ở đây, tên trận đánh lịch sử "Điện Biên Phủ" được dùng để gọi cho bất kỳ chiến thắng lớn, vang dội nào khác.)
- Trong câu chuyện, anh ta bị gọi là "Sở Khanh" vì thói phản bội tình yêu. (Tên nhân vật "Sở Khanh" trong văn học, nổi tiếng là kẻ phụ tình, được dùng để chỉ những người có hành vi tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
Hoán xưng trong văn chương và báo chí: Đây là biện pháp tu từ phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, gợi liên tưởng mạnh mẽ, giúp câu văn hàm súc và giàu sức biểu cảm.
- Nhà báo viết: "Đó là một trận chiến Stalingrad của bóng đá Việt Nam." (Dùng tên trận chiến Stalingrad nổi tiếng để chỉ một trận đấu cực kỳ ác liệt và có ý nghĩa quyết định.)
Hoán xưng trong giao tiếp thông thường: Thường được dùng với ý nghĩa so sánh ngầm, có thể mang tính khen ngợi hoặc châm biếm.
- "Đừng có mà làm Thạch Sanh mới được!" (Dùng tên nhân vật Thạch Sanh, nổi tiếng hiền lành, chất phác, để khuyên ai đó nên thật thà.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoán dụ (danh từ): Một biện pháp tu từ khác, dùng tên gọi của sự vật, hiện tượng này để gọi sự vật, hiện tượng khác dựa trên mối quan hệ gần gũi (ví dụ: lấy bộ phận chỉ toàn thể, lấy vật chứa đựng chỉ vật bị chứa đựng). Hoán xưng là một dạng đặc biệt của hoán dụ.
- Ẩn dụ (danh từ): Biện pháp tu từ dựa trên sự so sánh ngầm, gọi tên sự vật này bằng tên sự vật khác có nét tương đồng.
Từ đồng nghĩa
- Cách gọi tên thay thế (cụm từ): Cách diễn đạt dùng một cái tên khác để chỉ.
- Danh xưng ẩn dụ (cụm từ): Tên gọi mang tính chất ẩn dụ.
Thành ngữ liên quan
- "Gọi tên nhưng không gọi tên": Có thể dùng để mô tả hiệu quả của hoán xưng, vì nó không gọi đúng tên đối tượng mà dùng một cái tên khác để ám chỉ đặc tính của đối tượng đó.
- (ngữ) d. Hình thức chỉ một người, một vật bằng tên riêng của một nhân vật hay một sự việc có cùng một đặc tính nổi bật: Gọi một chiến thắng oanh liệt là Điên Biên phủ, một kẻ phản bội tình yêu là Sở Khanh là diễn ý bằng hoán xưng.