hoảng sợ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ở trạng thái mất tự chủ đột ngột do sợ hãi trước một mối đe dọa bất ngờ. Trạng thái này thường đi kèm với các phản ứng thể chất như tim đập nhanh, hoảng loạn, muốn bỏ chạy.
- Tính từ:
- Mô tả trạng thái hoặc cảm xúc của một người/vật đang rất sợ hãi một cách đột ngột. Ví dụ: một khuôn mặt hoảng sợ, một đám đông hoảng sợ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghe tiếng nổ lớn, đứa trẻ hoảng sợ ôm chặt lấy mẹ.
- Con mèo hoảng sợ khi thấy con chó và chạy trốn lên cây.
- Tính từ:
- Sau trận động đất, người dân sống trong tâm trạng hoảng sợ nhiều ngày.
- Ánh mắt hoảng sợ của nó khiến tôi biết có chuyện không ổn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm cho ai đó hoảng sợ": Gây ra cảm giác sợ hãi đột ngột và dữ dội cho người khác.
- Tiếng hét trong đêm tối đã làm cho cô ấy hoảng sợ.
- "Hoảng sợ đến mức...": Diễn tả mức độ cao của sự sợ hãi, dẫn đến một hành động cụ thể.
- Nó hoảng sợ đến mức không thể thốt nên lời.
Biến thể và từ liên quan
- Hoảng (động từ): Thể hiện sự sợ hãi, lo lắng đột ngột, thường dùng trong các tổ hợp từ. Ví dụ: hoảng loạn, hoảng hốt.
- Khiếp sợ (động từ/tính từ): Nhấn mạnh sự sợ hãi ở mức độ rất cao, thường là sợ một điều gì đó kinh khủng hoặc lâu dài.
- Kinh hãi (động từ/tính từ): Sợ hãi tột độ, đến mức kinh hoàng, thường trước những cảnh tượng ghê rợn.
- Bàng hoàng (tính từ): Trạng thái choáng váng, mất phương hướng do một tin tức hoặc sự việc quá bất ngờ và sốc, có thể đi kèm với sợ hãi.
Từ đồng nghĩa
- Sợ hãi: Cảm thấy lo sợ, e ngại. ("Hoảng sợ" nhấn mạnh tính chất và hơn so với "sợ hãi" chung chung).
- Hoảng loạn: Trạng thái hỗn loạn, mất kiểm soát hoàn toàn do sợ hãi tập thể hoặc cá nhân (thường mạnh hơn "hoảng sợ").
- Hoảng hốt: Thể hiện sự sợ hãi lộ rõ ra bên ngoài qua vẻ mặt, cử chỉ (gần nghĩa với "hoảng sợ").
Từ trái nghĩa
- Bình tĩnh: Giữ được trạng thái ổn định, không bị xáo động trước sự việc.
- Tự chủ: Làm chủ được bản thân, cảm xúc và hành động.
- Dũng cảm: Có tinh thần mạnh mẽ, không sợ hãi trước khó khăn, nguy hiểm.
Thành ngữ/cụm từ liên quan
- Tái mặt hoảng sợ: Mặt mày tái mét đi vì quá sợ hãi.
- Nghe tin dữ, anh ấy tái mặt hoảng sợ.
- Chạy toán loạn vì hoảng sợ: Chạy một cách hỗn loạn, không có phương hướng do quá sợ.
- Khi có cháy, mọi người chạy toán loạn vì hoảng sợ.
- đg. (hoặc t.). Ở trạng thái mất tự chủ đột ngột do sợ hãi trước đe doạ bất ngờ. Nghe tiếng nổ, con ngựa hoảng sợ chạy lồng lên.