hoa bướm

hoa bướm

Mẹ tôi trồng một chậu hoa bướm tím rất đẹp ở ban công.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài hoa nhỏ, nhiều màu sắc, thường cánh hoa mịn mỏng: "hoa bướm" tên gọi dân gian của một loài hoa thuộc họ Hoa tím (Violaceae), tên khoa học Viola tricolor hoặc Viola × wittrockiana. Hoa thường nhiều màu sắc rực rỡ như tím, vàng, trắng, cam, thường được trồng làm cảnh.
    • Tên gọi khác của cây Bạc phi (Argemone mexicana): Trong một số ngữ cảnh, "hoa bướm" cũng có thể dùng để chỉ một loài cây khác hoa màu vàng, thuộc họ Thuốc phiện (Papaveraceae), thường mọc hoang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi trồng một chậu hoa bướm tím rất đẹpban công. (Chỉ loài hoa trang trí nhiều màu.)
    • Trên cánh đồng hoang, những bông hoa bướm vàng nở rộ vào mùa xuân. (Có thể chỉ cây Bạc phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đẹp như hoa bướm": một cách von để miêu tả vẻ đẹp mong manh, rực rỡ nhưng thoáng qua.
    • Chiếc váy ấy mặc đẹp như hoa bướm.
  • Trong văn học, hình ảnh "hoa bướm" đôi khi được dùng để gợi lên vẻ đẹp nhẹ nhàng, duyên dáng phần yếu ớt.
Biến thể từ gần giống
  • Bướm bạc phi (danh từ): tên gọi khác chính xác hơn cho cây Argemone mexicana (cây hoa màu vàng, thuộc họ Thuốc phiện).
  • Hoa pansy (danh từ): tên tiếng Anh phổ biến của loài hoa .
  • Hoa tím (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong họ Violaceae, có thể bao gồm cả hoa bướm.
Từ đồng nghĩa
  • Hoa pansy: (từ mượn tiếng Anh) chỉ cùng một loài hoa trang trí.
  • Tử la lan (danh từ): một loài hoa khác trong họ Hoa tím, nhưng thường không phải "hoa bướm".
Lưu ý về ngữ nghĩa

Từ "hoa bướm" có thể gây nhầm lẫn được dùng để chỉ hai loài cây khác nhau: 1. Nghĩa phổ biến (trang trí): Chỉ loài hoa nhỏ nhiều màu, cánh mịn (Pansy). 2. Nghĩa ít phổ biến hơn (thực vật hoang dã): Chỉ cây Bạc phi (cây thuốc phiện Mexico) hoa màu vàng, thân gai.

Ngữ cảnh sử dụng (vườn hoa, chậu cảnh vs. đồng hoang) thường giúp phân biệt nghĩa nào đang được dùng.