hoa lệ

  1. t. (Cảnh vật) đẹp một cách lộng lẫy. Kinh thành hoa lệ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hoa lệ"

hoa lệ
Kinh thành hoa lệ với những tòa lâu đài vàng lấp lánh dưới ánh mặt trời.