hoa mỹ

Học thuật
Thân thiện
hoa mỹ

Hoa mỹ là một từ dùng để miêu tả vẻ đẹp tinh tế và trang nhã.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đẹp đẽ, lộng lẫy, nhiều trang trí cầu kỳ: Dùng để miêu tả vẻ đẹp bề ngoài mang tính hình thức, trau chuốt, thường với nhiều chi tiết trang trí hoa lệ.
    • Văn hoa, bóng bẩy: Dùng để chỉ lời văn, ngôn từ được trau chuốt, sử dụng nhiều hình ảnh, điển tích, từ ngữ đẹp đẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lâu đài được trang trí một cách hoa mỹ với những bức phù điêu vàng son.
    • Bài diễn văn của ông ấy nghe rất hoa mỹ nhưng lại thiếu đi những nội dung cụ thể.
    • Phong cách kiến trúc hoa mỹ của thời kỳ Baroque thường nhiều đường nét uốn lượn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lời lẽ hoa mỹ": chỉ cách nói hoặc viết trau chuốt, bóng bẩy, đôi khi có thể thiếu sự chân thật hoặc giản dị.
    • Đừng để bị đánh lừa bởi những lời lẽ hoa mỹ, hãy nhìn vào hành động thực tế.
  • "vẻ bề ngoài hoa mỹ": nhấn mạnh vẻ đẹp hào nhoáng bên ngoài, có thể che giấu bản chất bên trong không tương xứng.
    • Chiếc hộp có vẻ bề ngoài hoa mỹ nhưng bên trong lại rỗng tuếch.
Biến thể từ gần giống
  • Hoa lệ (tính từ): lộng lẫy, tráng lệ, thường dùng cho cảnh vật, thành phố.
    • Một thành phố hoa lệ về đêm.
  • Văn hoa (tính từ): (văn chương) đẹp đẽ, trau chuốt, bóng bẩy.
    • Một bài thơ với ngôn từ văn hoa.
  • Trau chuốt (tính từ): được gọt giũa, sửa sang kỹ lưỡng (về hình thức hoặc ngôn từ).
    • Câu văn được viết rất trau chuốt.
Từ đồng nghĩa
  • Lộng lẫy: rực rỡ, tráng lệ.
  • Bóng bẩy: (về lời nói, văn chương) sáng sủa, đẹp đẽ nhưng có thể thiếu chiều sâu.
  • Hào nhoáng: bề ngoài lấp lánh, thu hút nhưng có thể không thực chất.
Từ trái nghĩa
  • Giản dị: mộc mạc, đơn giản, không cầu kỳ.
  • Chân chất: chất phác, thật thà, không trau chuốt.
  • Mộc mạc: tự nhiên, không tô điểm, không hoa lệ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hoa mỹ" thường mang sắc thái hơi nghiêng về hình thức bề ngoài, đôi khi có thể hàm ý phê phán nếu sự hoa mỹ đó che lấp sự nghèo nàn về nội dung hoặc bản chất.
  • Có thể viết "hoa" (dùng chữ "ĩ" thay cho "ỹ"), đây cách viết khác của cùng một từ.
hoa mỹ

Hoa mỹ là một từ dùng để miêu tả vẻ đẹp tinh tế và trang nhã.

  1. x. hoa mĩ.