hoang địa

  1. Đất bỏ không, không trồng trọt, không người ở.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hoang địa"

hoang địa
Một con đường đất chạy qua vùng hoang địa rộng lớn.