hoarded wealth
Định nghĩa
Danh từ: Của cải tích trữ: "hoarded wealth" dùng để chỉ của cải, tài sản (thường là tiền bạc, vàng bạc, châu báu) được cất giấu hoặc tích lũy một cách bí mật, không sử dụng hoặc tiêu xài, thường bởi các cá nhân hoặc nhóm người như cướp biển, người keo kiệt, hoặc trong các câu chuyện kho báu.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn cướp biển đã giấu của cải tích trữ của chúng trên một hòn đảo nhỏ ở Tây Ấn.)
- (Sau chiến tranh, gia đình phát hiện ra một căn phòng bí mật chứa đầy của cải tích trữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hoarded wealth" thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bí ẩn, gợi lên ý niệm về sự tham lam, sợ hãi hoặc động cơ bất chính.
- The king's hoarded wealth did nothing to alleviate the suffering of his people. (Của cải tích trữ của nhà vua chẳng làm gì để giảm bớt nỗi đau khổ của dân chúng.)
- Trong văn học, nó thường xuất hiện trong bối cảnh kho báu bị nguyền rủa hoặc được bảo vệ bởi các sinh vật thần thoại.
- The dragon guarded its hoarded wealth in a deep cave. (Con rồng canh giữ của cải tích trữ của nó trong một hang động sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Treasure (n): kho báu, châu báu (thường mang nghĩa tích cực hơn, có thể được tìm kiếm hoặc khai thác).
- Accumulated wealth (n): của cải tích lũy (mang nghĩa trung tính, chỉ sự tích lũy tài sản hợp pháp hoặc bình thường).
Từ đồng nghĩa
- Treasure trove: kho báu (thường là vàng bạc chôn giấu, không rõ chủ sở hữu).
- Hoard: kho dự trữ (chỉ chung bất kỳ thứ gì được tích trữ, không nhất thiết là của cải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hoard up: tích trữ, gom góp.
- They hoarded up food and supplies during the crisis. (Họ tích trữ thực phẩm và vật tư trong thời kỳ khủng hoảng.)
Thành ngữ liên quan
- A miser's hoard: kho của cải của kẻ keo kiệt (ám chỉ sự tích trữ đến mức cực đoan, không dám tiêu xài).
- His house was filled with a miser's hoard, yet he lived in poverty. (Ngôi nhà của ông ta đầy ắp của cải tích trữ của kẻ keo kiệt, nhưng ông ta sống trong cảnh nghèo khó.)