heart-healthy

Adjective
  1. (thức ăn) hàm lượng thấp chất béo, natri, các thành phần có thể làm tăng nguy bị các bệnh về tim khác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

heart-healthy
A doctor recommends a heart-healthy meal of grilled salmon and vegetables.