hoarhound

/'hɔ:haund/ Cách viết khác : (hoarhound) /'hɔ:haund/
danh từ
  1. (thực vật học) cây bạc hà đắng
  2. (dược học) chế phẩm bạc hà đắng
hoarhound
A gardener carefully tends to a hoarhound plant in her herb garden.