hoarhound
/'hɔ:haund/ Cách viết khác : (hoarhound) /'hɔ:haund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bạc hà đắng: Một loại cây thuộc họ Bạc hà, có vị đắng, thường được sử dụng trong y học cổ truyền.
- Chế phẩm bạc hà đắng: Sản phẩm được điều chế từ cây bạc hà đắng, dùng làm thuốc hoặc thực phẩm chức năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The herbalist recommended a tea made from hoarhound for the cough. (Nhà thảo dược khuyên dùng trà làm từ cây bạc hà đắng để chữa ho.)
- This cough syrup contains an extract of hoarhound. (Xi-rô ho này có chứa chiết xuất bạc hà đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hoarhound candy": kẹo bạc hà đắng, một loại kẹo thuốc truyền thống.
- My grandmother used to give me hoarhound candy when I had a sore throat. (Bà tôi thường cho tôi kẹo bạc hà đắng khi tôi bị đau họng.)
Biến thể và từ gần giống
- Horehound: Cách viết khác phổ biến hơn của cùng một từ.
- The spelling "horehound" is more common in modern texts. (Cách viết "horehound" phổ biến hơn trong các văn bản hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Marrubium vulgare: Tên khoa học của cây bạc hà đắng.
- White horehound: Tên gọi khác để chỉ loại cây này, nhấn mạnh màu sắc của lá.
danh từ
- (thực vật học) cây bạc hà đắng
- (dược học) chế phẩm bạc hà đắng