hoarstone

/'hɔ:stoun/
Học thuật
Thân thiện
hoarstone

A shepherd rests beside an ancient hoarstone on the moor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mốc đá nơi ranh giới: Một tảng đá cổ, thường bề mặt phủ rêu hoặc có vẻ ngoài kỹ, được dùng để đánh dấu ranh giới giữa các khu vực, chẳng hạn như giữa các giáo xứ, vùng đất hoặc lãnh thổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient hoarstone marked the boundary between the two parishes. (Mốc đá ranh giới cổ xưa đánh dấu ranh giới giữa hai giáo xứ.)
    • Walkers used the hoarstone as a landmark on their journey. (Những người đi bộ đường dài đã sử dụng mốc đá làm mốc chỉ đường trong hành trình của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To stand like a hoarstone": Đứng yên vững chãi như một tảng đá cổ, thường dùng để miêu tả sự kiên định hoặc bất động hoàn toàn.
    • Despite the chaos around him, he stood like a hoarstone. (Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, anh ta đứng vững như một tảng đá ranh giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Boundary stone (n): Mốc ranh giới, phiến đá ranh giới (nghĩa tổng quát hơn).
  • Mere stone (n): Một thuật ngữ cổ khác chỉ đá ranh giới.
  • Landmark (n): Mốc địa hình, điểm mốc (nghĩa rộng hơn, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo).
Từ đồng nghĩa
  • Boundary marker: Vật đánh dấu ranh giới.
  • Merestone: Đá ranh giới (từ cổ).
Lưu ý
  • "Hoarstone" một từ cổ chuyên biệt, chủ yếu được tìm thấy trong văn học lịch sử, địa danh học, hoặc các tài liệu mô tả cảnh quan cổ của Anh. ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. Từ "hoar" trong từ này liên quan đến màu xám trắng hoặc vẻ ngoài kỹ, phủ sương giá/rêu của tảng đá.
hoarstone

A shepherd rests beside an ancient hoarstone on the moor.

danh từ
  1. mốc đá nơi ranh giới