hoary-headed
/'hɔ:ri'hedid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bạc đầu, đầu hoa râm: Mô tả một người có mái tóc đã chuyển sang màu trắng hoặc xám do tuổi tác cao, biểu tượng của sự già dặn và kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hoary-headed elder shared stories of his youth. (Vị trưởng lão đầu hoa râm kể lại những câu chuyện thời trẻ của mình.)
- We listened with respect to the advice of the hoary-headed sage. (Chúng tôi lắng nghe với sự kính trọng lời khuyên của vị hiền triết bạc đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ về sự cổ kính, lâu đời: Có thể dùng để mô tả những thứ rất cũ hoặc đã tồn tại từ lâu, giống như một người già.
- The hoary-headed traditions of the village were carefully preserved. (Những truyền thống lâu đời của ngôi làng đã được gìn giữ cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoary (adj): (1) Bạc màu, phủ đầy tóc trắng (về người); (2) Cổ xưa, cũ kỹ (về vật, truyền thống).
- A hoary old joke. (Một trò đùa cũ rích.)
- Gray-haired / White-haired (adj): Có tóc màu xám/trắng (nghĩa đen, ít tính văn chương hơn "hoary-headed").
Từ đồng nghĩa
- Silver-haired: Tóc bạc.
- Gray-headed: Đầu tóc xám.
- Aged: Cao tuổi, già.
Thành ngữ liên quan
- Hoary with age: Cổ kính vì tuổi tác, rất lâu đời.
- The legend is hoary with age. (Truyền thuyết ấy đã cổ xưa lắm rồi.)
tính từ
- bạc đầu, đầu hoa râm