hobble-skirt
/'hɔblskə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Váy bó ống (chân): Một loại váy dài, hẹp ở phần ống chân, khiến người mặc chỉ có thể bước những bước đi ngắn và khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fashion of the early 1910s included the restrictive hobble-skirt. (Thời trang đầu những năm 1910 bao gồm chiếc váy bó ống gò bó.)
- She could barely walk in her elegant hobble-skirt. (Cô ấy gần như không thể đi lại trong chiếc váy bó ống thanh lịch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be hobbled by a hobble-skirt": bị cản trở, làm cho khó di chuyển bởi chiếc váy bó ống.
- Women were literally hobbled by the fashionable hobble-skirt of the era. (Phụ nữ thời đó thực sự bị cản trở di chuyển bởi chiếc váy bó ống thời thượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hobble (động từ): đi khập khiễng, cà nhắc; hoặc trói chân (ngựa) để nó chỉ đi được những bước ngắn.
- Skirt (danh từ): váy, phần trang phục che từ thắt lưng trở xuống.
Từ đồng nghĩa
- Tight-skirted dress: váy có phần dưới bó chặt.
- Restrictive skirt: váy gò bó, hạn chế cử động.
Thành ngữ liên quan
- Hobble along: di chuyển một cách khó khăn, khập khiễng (có thể dùng để mô tả cách đi trong váy bó ống).
- She had to hobble along slowly in her new hobble-skirt. (Cô ấy phải lê bước chậm chạp trong chiếc váy bó ống mới.)
danh từ
- váy bó ống (chân)