hobbledehoyish
/'hɔbldi'hɔiʃ/
Học thuậtThân thiện
A young man with a hobbledehoyish appearance fumbles with his books in the hallway.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gà tồ, vụng về: "hobbledehoyish" mô tả một người trẻ tuổi (thường là thiếu niên) có vẻ ngoài và hành động vụng về, lóng ngóng, chưa trưởng thành, như thể đang trong giai đoạn chuyển tiếp khó khăn từ trẻ con sang người lớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His hobbledehoyish attempts to impress the girls only made him seem more awkward. (Những nỗ lực gà tồ của anh ta để gây ấn tượng với các cô gái chỉ khiến anh ta trông càng vụng về hơn.)
- The hobbledehoyish boy tripped over his own feet while walking to the podium. (Cậu bé gà tồ đã vấp phải chính đôi chân của mình khi bước lên bục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mang tính chất miêu tả: Từ này chủ yếu được dùng trong văn miêu tả hoặc với giọng điệu hơi hài hước, châm biếm để nói về sự vụng về tuổi mới lớn.
- The novel's protagonist is portrayed as a hobbledehoyish youth, all elbows and knees. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết được miêu tả như một thanh niên gà tồ, toàn là cùi chỏ và đầu gối.)
Biến thể và từ gần giống
- Hobbledehoy (danh từ): một cậu bé hoặc chàng trai trẻ vụng về, lóng ngóng.
- He was just a clumsy hobbledehoy back then. (Hồi đó anh ấy chỉ là một cậu bé vụng về.)
Từ đồng nghĩa
- Awkward: vụng về, lúng túng.
- Gawky: vụng về, cao lêu nghêu và lóng ngóng.
- Ungainly: vụng về, không thanh thoát.
Từ trái nghĩa
- Graceful: duyên dáng, thanh thoát.
- Poised: điềm tĩnh, tự tin.
- Suave: lịch lãm, nhã nhặn.
A young man with a hobbledehoyish appearance fumbles with his books in the hallway.
danh từ
- gà tồ