hobbyism

hobbyism

A young woman practices her hobbyism by painting a landscape at an easel.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự say mê sở thích cá nhân: "hobbyism" chỉ việc dành nhiều thời gian tâm huyết cho các hoạt động giải trí, sở thích riêng (như sưu tập tem, làm vườn, vẽ tranh), thường đến mức coi đây một phần quan trọng trong cuộc sống.
- Chủ nghĩa sở thích: Một thái độ sống hoặc phong trào coi trọng việc theo đuổi sở thích như một giá trị cốt lõi, đôi khi được dùng để phê phán sự thiếu tập trung vào các vấn đề lớn hơn.

dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa sở thích của anh ấy khiến anh ta dành mỗi cuối tuần để chế tạo máy bay mô hình.)
  • (Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa sở thích làm xao lãng con người khỏi các vấn đề xã hội quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of hobbyism": bị chỉ trích quá tập trung vào sở thích cá nhân.
    • The politician was accused of hobbyism for ignoring economic reforms. (Chính trị gia đó bị chỉ trích chủ nghĩa sở thích khi bỏ qua cải cách kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Hobbyist (danh từ): người sở thích, người say mê một hoạt động cụ thể.
    • She is a photography hobbyist. ( ấy một người say mê nhiếp ảnh.)
  • Hobby (danh từ): sở thích, thú tiêu khiển.
    • Gardening is his favorite hobby. (Làm vườn sở thích yêu thích của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Avocation: nghề phụ, sở thích (thường dùng trang trọng).
  • Pastime: thú tiêu khiển, trò giải trí.
  • Dilettantism: sự yêu thích hời hợt, không chuyên sâu (mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "hobbyism". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Take up a hobby: bắt đầu một sở thích.
- He took up photography as a hobby. (Anh ấy bắt đầu nhiếp ảnh như một sở thích.)

Thành ngữ liên quan
  • A labor of love: công việc làm đam mê, không lợi ích vật chất.
    • Restoring the old car was a labor of love for the hobbyist. (Phục chế chiếc xe công việc của đam mê đối với người yêu thích sở thích.)

Từ gần giống