hobnailed

/'hɔbneild/
Học thuật
Thân thiện
hobnailed

Hobnailed laborers worked in the muddy fields.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đóng đinh đầu to (ở đế giày, ủng): Mô tả loại giày hoặc ủng đế được gia cố bằng những chiếc đinh đầu to, tròn, thường dùng để tăng độ bền chống trơn trượt.
    • Thô kệch, nặng nề (tính cách, phong cách): (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả điều đó thô ráp, thiếu tinh tế hoặc nặng nề.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old miner wore a pair of hobnailed boots. (Người thợ mỏ già đi đôi ủng đế đóng đinh đầu to.)
    • The sound of hobnailed boots echoed on the cobblestone street. (Tiếng giày đinh lộc cộc vang vọng trên con đường lát đá cuội.)
    • His writing style was criticized as being hobnailed and lacking grace. (Phong cách viết của ông ấy bị chỉ trích thô kệch thiếu sự thanh thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hobnailed liver": (Thuật ngữ y khoa, cổ) Một cách mô tả hình thái của gan bị gan, bề mặt sần sùi giống như đế giày đinh.
    • The autopsy revealed a hobnailed liver, consistent with advanced cirrhosis. (Kết quả khám nghiệm tử thi cho thấy một gan sần sùi, phù hợp với bệnh gan giai đoạn cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Hobnail (danh từ): Đinh đầu to (dùng để đóng vào đế giày).
    • The cobbler hammered hobnails into the sole. (Người thợ đóng giày đóng những chiếc đinh đầu to vào đế.)
  • Hobnailing (danh từ): Hành động đóng đinh đầu to; bộ sưu tập đinh đầu to.
Từ đồng nghĩa
  • Studded: Được đóng đinh, được gắn đinh.
  • Clumpy: Nặng nề, thô kệch (về giày dép hoặc dáng đi).
  • Coarse: Thô ráp, không tinh tế.
Từ trái nghĩa
  • Smooth: Nhẵn, trơn.
  • Elegant: Thanh lịch, tinh tế.
  • Delicate: Tinh tế, thanh nhã.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "hobnailed". Tuy nhiên, hình ảnh "hobnailed boots" (đôi ủng đinh) thường được dùng trong văn học hoặc lịch sử để gợi lên hình ảnh người lính, người lao động nặng nhọc, hoặc sự đàn áp thô bạo.
    • The march of hobnailed boots signaled the arrival of the troops. (Bước chân lộc cộc của những đôi ủng đinh báo hiệu sự xuất hiện của quân đội.)
hobnailed

Hobnailed laborers worked in the muddy fields.

tính từ
  1. đóng đinh đầu to (đế ủng)

Từ tương tự