hobnob

/'hɔbneild/
nội động từ ((thường) + with)
  1. chơi thân, đàn đúm (với ai)
  2. chén chú chén anh (với ai)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "hobnob"

hobnob
He hobnobs with other guests at the elegant party.