hockshop

/'hɔkʃɔp/
Học thuật
Thân thiện
hockshop

A man brings a watch to the hockshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Hiệu cầm đồ: Một cửa hàng kinh doanh việc cho vay tiền khi khách hàng để lại tài sản giá trị (đồ trang sức, đồng hồ, thiết bị điện tử...) làm vật thế chấp. Nếu khách hàng không trả nợ đúng hạn, cửa hàng quyền bán tài sản đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ: (Anh ta phải mang chiếc đồng hồ của ông nội đến hiệu cầm đồ để trả tiền thuê nhà.) (Người chủ hiệu cầm đồtiệm cầm đồ trả cho anh ta một mức giá rất thấp cho cây đàn guitar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thông tục, thường được dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng để chỉ một cửa hàng cầm đồ.
Biến thể từ gần giống
  • Pawnshop (n): Cửa hàng cầm đồ (từ thông dụng trang trọng hơn "hockshop").
  • Pawnbroker (n): Người cho vay cầm đồ, chủ hiệu cầm đồ.
Từ đồng nghĩa
  • Pawnshop: tiệm cầm đồ.
  • Loan office: phòng cho vay (có thể bao gồm dịch vụ cầm cố).
Thành ngữ liên quan
  • In hock: (thành ngữ, thông tục) đang bị cầm cố; đang mắc nợ. (Máy ảnh của tôi hiện đang bị cầmtiệm.) (Anh ta mắc nợ ngân hàng khoản vay mua xe.)
hockshop

A man brings a watch to the hockshop.

danh từ
  1. (thông tục) hiệu cầm đồ