hod-carrier
/'hɔd,kæriə/
Học thuậtThân thiện
A hod-carrier carries a full hod of bricks up a ladder at a construction site.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vác xô vữa, người vác sọt gạch (ở công trường): Một lao động phụ trợ trong xây dựng, có nhiệm vụ vận chuyển vật liệu như vữa, gạch, hoặc các vật dụng khác cho thợ nề bằng cách sử dụng một cái sọt (hod).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hod-carrier worked tirelessly, supplying bricks to the masons all day. (Người vác sọt gạch làm việc không mệt mỏi, cung cấp gạch cho các thợ nề suốt cả ngày.)
- Before modern machinery, every construction site relied on hod-carriers. (Trước khi có máy móc hiện đại, mọi công trường xây dựng đều phụ thuộc vào những người vác xô vữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu mang tính lịch sử hoặc được dùng trong ngữ cảnh mô tả công việc xây dựng truyền thống, ít phổ biến trong các công trường hiện đại ngày nay.
Biến thể và từ gần giống
- Hodman (n): (cũ) Một từ đồng nghĩa khác của "hod-carrier".
- Laborer (n): Lao động phổ thông (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả công việc của một hod-carrier).
- Mason's tender (n): Người phụ việc cho thợ nề.
Từ đồng nghĩa
- Construction laborer: Lao động xây dựng.
- Brick carrier: Người vận chuyển gạch.
A hod-carrier carries a full hod of bricks up a ladder at a construction site.
danh từ
- người vác xô vữa, người vác sọt gạch (ở công trường) ((cũng) hodman)