hodgepodge

hodgepodge

The children's art project was a colorful hodgepodge of buttons, glitter, and dried pasta.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mớ hỗn độn, mớ lộn xộn: "hodgepodge" chỉ một tập hợp các thứ khác nhau, không đồng nhất, thường được trộn lẫn một cách lộn xộn hoặctổ chức.
    • Mớ ý tưởng linh tinh: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "hodgepodge" có thể chỉ một lý thuyết hoặc lập luận bao gồm nhiều ý tưởng không liên quan hoặc mâu thuẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bookshelf was a hodgepodge of novels, textbooks, and old magazines. (Kệ sách một mớ hỗn độn gồm tiểu thuyết, sách giáo khoa tạp chí .)
    • His speech was a hodgepodge of political slogans and personal anecdotes. (Bài phát biểu của ông ấy một mớ lộn xộn gồm các khẩu hiệu chính trị giai thoại cá nhân.)
    • The stew was a hodgepodge of vegetables, meat, and spices. (Món hầm một mớ hỗn độn các loại rau, thịt gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hodgepodge of something": một tập hợp hỗn tạp của cái đó.

    • The exhibition was a hodgepodge of modern art, ancient artifacts, and folk crafts. (Triển lãm một mớ hỗn độn gồm nghệ thuật hiện đại, cổ vật thủ công dân gian.)
  • "hodgepodge approach": cách tiếp cận lộn xộn, thiếu hệ thống.

    • The company's hodgepodge approach to marketing led to confusing messages. (Cách tiếp cận lộn xộn của công ty trong việc tiếp thị đã dẫn đến những thông điệp gây nhầm lẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hotchpotch (danh từ): biến thể chính tả của "hodgepodge", có nghĩa tương tự.
    • The report was a hotchpotch of unrelated statistics. (Báo cáo một mớ hỗn độn các số liệu thống không liên quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Mishmash: mớ hỗn độn, lộn xộn.
    • The painting was a mishmash of colors and shapes. (Bức tranh một mớ hỗn độn các màu sắc hình khối.)
  • Jumble: đống lộn xộn.
    • The attic was a jumble of old furniture and boxes. (Gác xép một đống lộn xộn đồ đạc hộp.)
  • Medley: sự pha trộn (thường dùng trong âm nhạc hoặc ẩm thực).
    • The concert featured a medley of popular songs. (Buổi hòa nhạc một bản pha trộn các bài hát nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hodgepodge".
Thành ngữ liên quan
  • "A hodgepodge of everything": mọi thứ lộn xộn, không trật tự.
    • The buffet was a hodgepodge of everything from sushi to pizza. (Bữa tiệc tự chọn một mớ hỗn độn mọi thứ từ sushi đến pizza.)

Từ chứa "hodgepodge"