hoe hoe

Học thuật
Thân thiện
hoe hoe

Má em bé có màu hoe hoe sau khi chạy chơi ngoài nắng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi hoe đỏ: Màu đỏ nhạt, không đậm, thường gợi cảm giác ấm áp hoặc tự nhiên. Từ này dạng láy âm của tính từ "hoe", dùng để nhấn mạnh mức độ nhẹ của màu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đôi mắt hoe hoe khóc. (Đôi mắt hơi đỏ lên khóc.)
    • Những cánh hoa đào nở hoe hoe trong nắng sớm. (Những cánh hoa đào nở ra với màu đỏ nhạt trong ánh nắng ban mai.)
    • Làn da em mới sinh còn hoe hoe. (Làn da em mới sinh còn hồng hào, ửng đỏ nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hoe hoe" dùng để tả cảm xúc: Thường dùng để miêu tả đôi mắt hoặc khuôn mặt khi sắp khóc, đang khóc hoặc xúc động, khiến màu da quanh mắt ửng đỏ nhẹ.

    • Nghe tin buồn, mắt anh ấy đã hoe hoe. (Nghe tin buồn, mắt anh ấy đã đỏ lên.)
  • "hoe hoe" dùng để tả cảnh vật thiên nhiên: Dùng để tả màu sắc nhẹ nhàng, ấm áp của hoa , ánh sáng mặt trời lúc bình minh hoặc hoàng hôn.

    • Bầu trời buổi hoàng hôn ánh lên màu hoe hoe. (Bầu trời buổi hoàng hôn ánh lên màu đỏ cam nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoe (tính từ): Đỏ (thường dùng trong các từ ghép hoặc văn cảnh cụ thể, ít dùng độc lập).

    • mắt hoe (mắt đỏ)
  • Đỏ hoe (tính từ): Cũng có nghĩađỏ nhạt, thường do khóc hoặc bị kích ứng.

    • đôi mắt đỏ hoe (đôi mắt đỏ lên)
Từ đồng nghĩa
  • Hồng hồng: màu hồng nhạt.
  • Ửng đỏ: Đỏ lên, thường chỉ trên bề mặt da hoặc vật thể.
  • Đỏ lựng: Đỏ nhẹ (ít dùng hơn).
Lưu ý về từ loại cách dùng
  • "Hoe hoe" từ láy: Từ này được cấu tạo theo kiểu láy âm, lặp lại phần vần của tính từ gốc "hoe" để tạo sắc thái giảm nhẹ, mềm mại hơn cho đặc điểm được miêu tả.
  • Phạm vi sử dụng: Chủ yếu dùng trong văn miêu tả, thơ ca hoặc lối nói giàu hình ảnh. Ít dùng trong ngôn ngữ hành chính hay khoa học.
  • Sắc thái biểu cảm: "Hoe hoe" mang sắc thái dịu dàng, gợi cảm, thương cảm hơn so với từ "đỏ" thông thường.
hoe hoe

Má em bé có màu hoe hoe sau khi chạy chơi ngoài nắng.

  1. Hơi hoe đỏ.