hog cholera

/'hɔg'kɔlərə/
Học thuật
Thân thiện
hog cholera

A veterinarian examines a pig for signs of hog cholera.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thú y học):
    • Dịch tả lợn: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính, rất nguy hiểmlợn, do virus gây ra. Bệnh đặc trưng bởi sốt cao, xuất huyết tỷ lệ chết cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farm was quarantined due to an outbreak of hog cholera. (Trang trại đã bị cách ly do bùng phát dịch tả lợn.)
    • Vaccination is an effective measure to prevent hog cholera. (Tiêm phòng biện pháp hiệu quả để ngăn ngừa dịch tả lợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: "Hog cholera" thuật ngữ tiếng Anh thông dụng, trong khi tên khoa học chính thức của bệnh "Classical swine fever" (Sốt lợn cổ điển). Tuy nhiên, "hog cholera" vẫn được sử dụng rộng rãi.
    • Although officially called classical swine fever, many farmers still refer to it as hog cholera. (Mặc dù chính thức được gọi là sốt lợn cổ điển, nhiều nông dân vẫn gọi dịch tả lợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Classical swine fever (n): Sốt lợn cổ điển (tên gọi khoa học chính thức cùng chỉ một bệnh).
  • Swine fever (n): Sốt lợn (tên gọi chung cho các bệnh sốtlợn, có thể bao gồm cả dịch tả lợn).
  • African swine fever (n): Dịch tả lợn Châu Phi (một bệnh virus khác, riêng biệt thường nghiêm trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Swine plague: Bệnh dịchlợn (một tên gọi , ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này do đây một danh từ chỉ bệnh chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hog cholera".

hog cholera

A veterinarian examines a pig for signs of hog cholera.

danh từ
  1. (thú y học) dịch tả lợn