hog mane

/'gɔgmein/
Học thuật
Thân thiện
hog mane

A groom carefully trims the horse's hog mane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bờm ngựa xén ngắn: Một kiểu cắt bờm ngựa rất ngắn, sát da, thường để lộ phần cổ. Kiểu cắt này có thể được thực hiện mục đích thẩm mỹ, để ngựa mát mẻ hơn, hoặc cho các mục đích thi đấu, trình diễn cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The show jumper had a distinctive hog mane that made its neck look longer. (Con ngựa nhảy rào một bờm ngựa xén ngắn đặc biệt khiến cổ trông dài hơn.)
    • Some owners choose a hog mane for their ponies to keep them tidy during the summer. (Một số chủ sở hữu chọn kiểu bờm xén ngắn cho ngựa con của họ để giữ chúng gọn gàng trong mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành về ngựa, chăn nuôi ngựa, hoặc các cuộc thi trình diễn ngựa. mô tả một kiểu tạo mẫu cụ thể chứ không phải một bộ phận tự nhiên của con ngựa.
Biến thể từ gần giống
  • Mane (n): Bờm ngựa (nói chung, phần lông dài mọc dọc theo cổ ngựa).
    • The horse shook its thick mane. (Con ngựa lắc bờm dày của .)
  • Pulled mane (n): Bờm ngựa được tỉa thưa (một kiểu chải nhổ bớt lông để bờm mỏng gọn hơn, khác với "hog mane" cắt sát tận gốc).
Từ đồng nghĩa
  • Roached mane: Cách gọi khác cùng nghĩa với "hog mane", chỉ kiểu bờm ngựa được cạo hoặc cắt rất ngắn.
hog mane

A groom carefully trims the horse's hog mane.

danh từ
  1. bờm ngựa xén ngắn