hog-wash

/'gɔgwɔʃ/
Học thuật
Thân thiện
hog-wash

A farmer pours hog-wash into a trough for the pigs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước rửa bát, nước vo gạo (dùng để cho lợn ăn): "hog-wash" nguyên thủy chỉ thức ăn lỏng, thường thức ăn thừa hoặc nước rửa chén bát, được dùng để nuôi lợn.
    • Điều vô nghĩa, lời nói nhảm nhí, thông tingiá trị: Nghĩa phổ biến hiện đại hơn, dùng để chỉ những lời nói, ý kiến, hoặc thông tin hoàn toàn sai lầm, vô lý hoặcdụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa gốc):

    • The farmer collected the hog-wash from the kitchen to feed the pigs. (Người nông dân thu gom nước rửa bát từ nhà bếp để cho lợn ăn.)
  • Danh từ (Nghĩa phổ biến - chỉ sự vô nghĩa):

    • His excuse for being late was pure hog-wash. (Lý do anh ta đến muộn hoàn toàn nhảm nhí.)
    • Don't believe that article; it's complete hog-wash. (Đừng tin bài báo đó; toàn chuyện vớ vẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "That's a load of hog-wash!": Đó một đống chuyện nhảm nhí! (Cụm từ nhấn mạnh sự vô lý hoặc sai sự thật của một tuyên bố).
    • He said the meeting was canceled due to a power outage, but that's a load of hog-wash! I just saw the lights on. (Anh ta nói cuộc họp bị hủy do mất điện, nhưng đó toàn chuyện bịa! Tôi vừa thấy đèn còn sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hogwash (n): Cách viết phổ biến hơn, không dấu gạch ngang, với cùng các nghĩa.
    • His promises turned out to be hogwash. (Những lời hứa của anh ta hóa ra chỉ chuyện tầm phào.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonsense (n): Điều vô nghĩa, nhảm nhí.
  • Baloney (n): Chuyện vớ vẩn, bịa đặt.
  • Rubbish (n): Rác rưởi, chuyện tào lao (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Garbage (n): Rác, chuyện nhảm nhí.
Thành ngữ liên quan
  • "Talk hogwash": Nói nhảm, nói chuyện vô nghĩa.
    • He's talking hogwash again; just ignore him. (Hắn ta lại nói nhảm rồi; cứ lờ đi.)
hog-wash

A farmer pours hog-wash into a trough for the pigs.

danh từ
  1. nước rửa bát vo gạo (cho lợn ăn)