hog-weed

/'gɔgwi:d/
Học thuật
Thân thiện
hog-weed

A farmer gathers hog-weed from the pond to feed the pigs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cỏ dại thuộc họ hoa tán: "hog-weed" tên gọi chung cho một số loài thực vật hoa thuộc chi Heracleum, thường cây lâu năm, thân cao hoa nhỏ màu trắng mọc thành tán rộng.
    • Loại cây có thể gây hại: Một số loài "hog-weed", đặc biệt "khổng lồ" (giant hogweed), nhựa cây gây kích ứng da mạnh dưới ánh sáng mặt trời, dẫn đến bỏng phồng rộp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giant hogweed is an invasive species in many parts of Europe. (Cây hog-weed khổng lồ một loài xâm lấnnhiều nơi tại châu Âu.)
    • Be careful not to touch the hog-weed; its sap can cause severe skin burns. (Hãy cẩn thận đừng chạm vào cây hog-weed; nhựa của có thể gây bỏng da nghiêm trọng.)
    • The field was overgrown with common hog-weed. (Cánh đồng bị phủ đầy bởi cây hog-weed thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giant hogweed" (Heracleum mantegazzianum): Một loài cụ thể của "hog-weed", nổi tiếng kích thước rất lớn (có thể cao tới 5 mét) độc tính của nhựa cây.
    • Authorities are trying to control the spread of giant hogweed. (Chính quyền đang cố gắng kiểm soát sự lây lan của cây hog-weed khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cow parsley (danh từ): Một loài cây hoa tán trắng tương tự, thường ít nguy hiểm hơn, còn được gọi là wild chervil.
  • Hemlock (danh từ): Một loài cây độc khác cũng hoa tán trắng, không nên nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Heracleum: Tên gọi khoa học của chi thực vật này.
  • Cartwheel-flower: Một tên gọi khác dựa trên hình dáng hoa.
Lưu ý quan trọng
  • Nguy hiểm: "Hog-weed" không phải một loại "rong bèo cho lợn ăn" như trong một số từ điển . Định nghĩa chính xác hiện đại mô tả một loại cây cỏ dại hoa, trong đó một số loài rất nguy hiểm. Việc xác định tránh tiếp xúc với các loài "hog-weed" gây hại rất quan trọng.
hog-weed

A farmer gathers hog-weed from the pond to feed the pigs.

danh từ
  1. rong bèo (cho lợn ăn)