hoggin

/'gɔgin/
Học thuật
Thân thiện
hoggin

A worker spreads hoggin on the garden path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cát lẫn sỏi: "hoggin" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong xây dựng làm đường, để chỉ một hỗn hợp tự nhiên của cát, sỏi đất sét, thường được dùng làm lớp nền hoặc vật liệu lấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The path was made of compacted hoggin. (Con đường được làm từ hoggin đã được nén chặt.)
    • We need to order more hoggin for the foundation. (Chúng tôi cần đặt thêm hoggin cho phần móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hoggin base": lớp nền bằng hoggin.
    • A hoggin base provides good drainage for the driveway. (Một lớp nền bằng hoggin cung cấp khả năng thoát nước tốt cho đường lái xe.)
Biến thể từ gần giàng
  • Gravel (n): sỏi, đá dăm (thường các mảnh đá nhỏ, riêng biệt, khác với hỗn hợp hoggin).
  • Aggregate (n): cốt liệu (vật liệu tổng hợp như cát, sỏi, đá nghiền dùng trong xây dựng).
Từ đồng nghĩa
  • Road base: vật liệu nền đường.
  • Granular sub-base: lớp nền dạng hạt.
hoggin

A worker spreads hoggin on the garden path.

danh từ
  1. cát lẫn sỏi