hokey-pokey

/'houki'pouki/
Học thuật
Thân thiện
hokey-pokey

A child enjoys a scoop of hokey-pokey ice cream on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò bịp bợm, trò lừa đảo: "hokey-pokey" có thể chỉ một hành động lừa gạt, một trò bịp bợm hoặc những lời nói dối được dùng để đánh lừa người khác.
    • Kem rẻ tiền bán rong: "hokey-pokey" còn một loại kem rẻ tiền, thường được bán rong trên đường phố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The salesman's pitch was just a bunch of hokey-pokey. (Bài chào hàng của người bán hàng chỉ toàn trò bịp bợm.)
    • In the old days, children loved to buy hokey-pokey from street vendors. (Ngày xưa, trẻ em rất thích mua kem rẻ tiền từ những người bán hàng rong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full of hokey-pokey": đầy những điều giả dối, vô nghĩa.
    • His explanation was full of hokey-pokey and didn't convince anyone. (Lời giải thích của anh ta đầy những điều giả dối không thuyết phục được ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Hocus-pocus (danh từ): trò bịp bợm, trò phù phép (thường dùng trong bối cảnh ma thuật giả tạo hoặc lừa đảo).
    • The magician's act was more hocus-pocus than real skill. (Màn trình diễn của ảo thuật gia giống trò bịp bợm hơn kỹ năng thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonsense: điều vô nghĩa, nhảm nhí.
  • Deception: sự lừa dối.
  • Cheap ice cream: kem rẻ tiền.
hokey-pokey

A child enjoys a scoop of hokey-pokey ice cream on a sunny day.

danh từ
  1. (như) hocuspocus
  2. kem rẻ tiền bán rong (để ăn)