hokey-pokey
/'houki'pouki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò bịp bợm, trò lừa đảo: "hokey-pokey" có thể chỉ một hành động lừa gạt, một trò bịp bợm hoặc những lời nói dối được dùng để đánh lừa người khác.
- Kem rẻ tiền bán rong: "hokey-pokey" còn là một loại kem rẻ tiền, thường được bán rong trên đường phố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The salesman's pitch was just a bunch of hokey-pokey. (Bài chào hàng của người bán hàng chỉ toàn là trò bịp bợm.)
- In the old days, children loved to buy hokey-pokey from street vendors. (Ngày xưa, trẻ em rất thích mua kem rẻ tiền từ những người bán hàng rong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "full of hokey-pokey": đầy những điều giả dối, vô nghĩa.
- His explanation was full of hokey-pokey and didn't convince anyone. (Lời giải thích của anh ta đầy những điều giả dối và không thuyết phục được ai.)
Biến thể và từ gần giống
- Hocus-pocus (danh từ): trò bịp bợm, trò phù phép (thường dùng trong bối cảnh ma thuật giả tạo hoặc lừa đảo).
- The magician's act was more hocus-pocus than real skill. (Màn trình diễn của ảo thuật gia giống trò bịp bợm hơn là kỹ năng thực sự.)
Từ đồng nghĩa
- Nonsense: điều vô nghĩa, nhảm nhí.
- Deception: sự lừa dối.
- Cheap ice cream: kem rẻ tiền.
danh từ
- (như) hocuspocus
- kem rẻ tiền bán rong (để ăn)