holarctique

Học thuật
Thân thiện
holarctique

La région holarctique comprend les zones écologiques de l'Amérique du Nord et de l'Eurasie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về miền hoàn toàn bắc: Chỉ khu vực địabao gồm các vùng cực ôn đới của Bắc bán cầu, kéo dài từ Bắc Cực xuống đến sa mạc Sahara ở Cựu Thế giới đến vùng nhiệt đới Mexico ở Tân Thế giới.
    • Thuộc về miền holactic: Một thuật ngữ trong địasinh vật học địa chất học dùng để chỉ khu vực sinh thái rộng lớn bao gồm các vùng sinh vật Bắc Cực, Cận Bắc Cực ôn đới của Bắc Mỹ Á-Âu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La faune holarctique comprend des espèces comme l'ours brun et le caribou. (Hệ động vật miền hoàn toàn bắc bao gồm các loài như gấu nâu tuần lộc.)
    • Cette plante a une distribution holarctique. (Loài thực vật này sự phân bốmiền holactic.)
    • Les forêts de conifères sont typiques de la région holarctique. (Các khu rừng lá kimđặc trưng của miền hoàn toàn bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Région holarctique": Miền hoàn toàn bắc, miền holactic. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành chính xác để chỉ khu vực địasinh vật này.
    • La région holarctique est l'une des huit écozones terrestres. (Miền hoàn toàn bắcmột trong tám vùng sinh thái trên cạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Holarctis (danh từ, ít dùng): Tên gọi khác của miền hoàn toàn bắc.
  • Holarctique có thể được dùng như một danh từ giới tính cái trong cụm "l'holarctique" để chỉ khu vực này.
    • L'holarctique s'étend sur deux continents. (Miền hoàn toàn bắc trải dài trên hai lục địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Boréal: (thuộc về) phương bắc, bắc cực. (Từ này rộng hơn ít chuyên môn hơn "holarctique").
  • Nordique: (thuộc về) miền bắc. (Từ chung chung, không phải thuật ngữ khoa học).
Lưu ý
  • "Holarctique"một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như địasinh vật học, sinh thái học cổ sinh vật học. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ đi kèm do tính chất chuyên môn của .
holarctique

La région holarctique comprend les zones écologiques de l'Amérique du Nord et de l'Eurasie.

tính từ
  1. (Région holarctique) (địa lý; địa chất) miền hoàn toàn bắc, miền holactic