holdback

/'houldbæk/
Học thuật
Thân thiện
holdback

A small wooden holdback keeps the door from swinging shut.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cản trở, sự ngăn trở: Một hành động hoặc yếu tố ngăn cản sự tiến bộ, phát triển hoặc thành công của một điều đó.
    • Điều trở ngại: Một vật thể, tình huống hoặc vấn đề cụ thể gây ra sự chậm trễ hoặc khó khăn.
    • (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Cái chặn cửa: Một thiết bị khí dùng để giữ cho cửa không tự động đóng lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The main holdback for the project is the lack of funding. (Điều trở ngại chính cho dự án sự thiếu hụt kinh phí.)
    • Fear of failure can be a significant holdback in one's career. (Nỗi sợ thất bại có thể một sự cản trở đáng kể trong sự nghiệp của một người.)
    • Please use the holdback on the door to keep it open. (Hãy sử dụng cái chặn cửa để giữ cho mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a holdback": Hoạt động như một vật cản.

    • His indecisiveness acts as a holdback to the team's progress. (Sự do dự của anh ta hoạt động như một vật cản đối với tiến độ của nhóm.)
  • "Without holdback": Một cách không giữ lại, không hạn chế.

    • She shared her opinions without holdback. ( ấy chia sẻ ý kiến của mình một cách không giữ lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hold back (động từ, cụm động từ): Ngăn lại, kìm lại, giữ lại.
    • He held back his tears. (Anh ấy kìm nén nước mắt.)
  • Hindrance (danh từ): Vật cản trở, sự trở ngại.
  • Impediment (danh từ): Vật chướng ngại, sự trở ngại.
Từ đồng nghĩa
  • Obstacle: Chướng ngại vật.
  • Barrier: Rào cản.
  • Restraint: Sự kiềm chế, sự hạn chế.
  • Blockage: Sự tắc nghẽn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold back (from something/doing something): Ngần ngại, do dự không làm gì.
    • She held back from criticizing his work. ( ấy đã ngần ngại không chỉ trích công việc của anh ta.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "holdback" như một danh từ riêng lẻ.)

holdback

A small wooden holdback keeps the door from swinging shut.

danh từ
  1. sự cản trở, sự ngăn trở; điều trở ngại
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái chặn cửa (cho khỏi đóng lại)