holdout
/'houldaut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người từ chối tham gia hoặc chấp nhận: Một cá nhân hoặc nhóm từ chối tham gia vào một thỏa thuận, kế hoạch hoặc hệ thống chung, thường với hy vọng đạt được các điều kiện tốt hơn.
- Hành động từ chối: Hành động của việc không chịu đồng ý, hợp tác hoặc tuân thủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The last holdout in the village finally agreed to sell his land to the developer. (Người từ chối cuối cùng trong làng cuối cùng đã đồng ý bán đất cho nhà phát triển.)
- As a holdout, he refused to sign the new contract until his salary was increased. (Là một người từ chối ký, anh ta từ chối ký hợp đồng mới cho đến khi lương của anh ta được tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The last holdout": người hoặc nhóm cuối cùng từ chối trong một tình huống mà tất cả những người khác đã đồng ý hoặc đầu hàng.
- After all other countries signed the treaty, Country X remained the last holdout. (Sau khi tất cả các nước khác ký hiệp ước, Nước X vẫn là bên từ chối cuối cùng.)
"Holdout for something": kiên quyết từ chối cho đến khi đạt được một điều kiện cụ thể nào đó.
- The union is holding out for better safety regulations. (Công đoàn đang kiên quyết đòi các quy định an toàn tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hold out (động từ, cụm từ): chống đỡ, kéo dài, hoặc đề nghị.
- The supplies can hold out for another month. (Nguồn cung có thể kéo dài thêm một tháng nữa.)
- He held out his hand to help her up. (Anh ấy đưa tay ra để giúp cô ấy đứng dậy.)
Từ đồng nghĩa
- Diehard: người cứng rắn, không khoan nhượng.
- Nonconformist: người không tuân theo quy tắc chung.
- Recusant: người từ chối tuân thủ (đặc biệt về tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hold out for: kiên trì đòi hỏi, chờ đợi để đạt được thứ gì đó tốt hơn.
- Don't accept the first offer; you should hold out for a higher price. (Đừng chấp nhận lời đề nghị đầu tiên; bạn nên kiên trì đợi giá cao hơn.)
Hold out on (someone): giấu giếm thông tin hoặc không đưa thứ gì đó cho ai.
- Are you holding out on me? Tell me what you know! (Anh đang giấu tôi điều gì à? Nói cho tôi biết anh biết gì đi!)
Thành ngữ liên quan
- Hold out an olive branch: đưa ra đề nghị hòa giải, thể hiện thiện chí muốn kết thúc tranh chấp.
- After years of conflict, the government held out an olive branch to the rebels. (Sau nhiều năm xung đột, chính phủ đã đưa ra đề nghị hòa giải với phiến quân.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đấu thủ nhà nghề (bóng đá, bóng chày...) không ký giao kèo khi đến hạn để đòi điều kiện cao hơn