holdup

/'houldʌp/
Học thuật
Thân thiện
holdup

A traffic holdup made us late for the movie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vụ cướp, vụ cướp trang: Hành động dùng lực hoặc đe dọa để cướp tài sản, thường xảy ranơi công cộng như ngân hàng, cửa hàng hoặc trên đường.
    • Sự chậm trễ, sự đình trệ: Tình trạng bị trì hoãn hoặc ngừng lại, thường gây ra bởi một trở ngại nào đó, như trong giao thông hoặc một quy trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vụ cướp):

    • There was a bank holdup downtown this morning. (Đã xảy ra một vụ cướp ngân hàngtrung tâm thành phố sáng nay.)
    • The police arrested two suspects in connection with the gas station holdup. (Cảnh sát đã bắt giữ hai nghi phạm liên quan đến vụ cướp trạm xăng.)
  • Danh từ (sự chậm trễ):

    • The traffic holdup was caused by an accident on the bridge. (Sự tắc nghẽn giao thông do một vụ tai nạn trên cầu.)
    • We apologize for the holdup in processing your application. (Chúng tôi xin lỗi sự chậm trễ trong việc xử lý đơn đăng ký của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a holdup": dùng để chỉ một tình huống gây ra sự chậm trễ đáng kể.
    • The long line at security was a real holdup. (Hàng dàicửa kiểm soát an ninh thực sự một sự chậm trễ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hold up (động từ, cụm động từ): nhiều nghĩa, bao gồm giơ lên, chặn lại, hoặc vẫn còn tốt.
    • Please hold up your ID card. (Xin hãy giơ thẻ căn cước của bạn lên.)
    • This old car has held up well over the years. (Chiếc xe này vẫn còn chạy tốt sau nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Vụ cướp: Robbery, armed robbery, stickup (thông tục).
  • Sự chậm trễ: Delay, stoppage, bottleneck, setback.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold up (như một cụm động từ, khác với danh từ "holdup"):
    • Cướp giật: Masked men held up the jewelry store. (Những người đàn ông đeo mặt nạ đã cướp cửa hàng trang sức.)
    • Chặn lại, làm chậm trễ: Construction work is holding up traffic. (Công trình xây dựng đang làm tắc nghẽn giao thông.)
    • Giữ vững, chịu đựng: How is your knee holding up after the surgery? (Đầu gối của bạn chịu đựng thế nào sau cuộc phẫu thuật?)
Thành ngữ liên quan
  • Hold your horses: Hãy bình tĩnh, đừng vội vàng (không liên quan trực tiếp đến nghĩa "cướp" nhưng cùng gốc từ "hold").
    • Hold your horses! Let me explain first. (Bình tĩnh nào! Để tôi giải thích trước đã.)
holdup

A traffic holdup made us late for the movie.

danh từ
  1. sự chặn lại để ăn cướp; vụ ăn cướp đường
  2. tình trạng tắc nghẽn, tình trạng đình trệ (giao thông)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "holdup"