delay
/di'lei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự chậm trễ; sự trì hoãn: Chỉ việc một sự kiện hoặc hành động xảy ra muộn hơn so với thời gian dự kiến hoặc mong đợi.
- Khoảng thời gian chờ đợi: Chỉ khoảng thời gian mà một cái gì đó bị hoãn lại.
Động từ (ngoại động từ):
- Làm chậm trễ; hoãn lại: Hành động khiến cho một sự việc, sự kiện hoặc quá trình diễn ra muộn hơn so với kế hoạch.
- Làm trở ngại, cản trở: Hành động gây ra sự chậm lại trong tiến trình của một cái gì đó.
Động từ (nội động từ):
- Chậm trễ, lần lữa: Hành động của chủ thể tự mình không tiến hành việc gì đó một cách nhanh chóng hoặc đúng hạn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There will be a short delay before the meeting starts. (Sẽ có một sự chậm trễ ngắn trước khi cuộc họp bắt đầu.)
- We experienced a two-hour flight delay due to bad weather. (Chúng tôi trải qua sự trì hoãn chuyến bay hai giờ do thời tiết xấu.)
Động từ (ngoại động từ):
- They decided to delay the project until next month. (Họ quyết định hoãn dự án cho đến tháng sau.)
- An accident is delaying traffic on the highway. (Một vụ tai nạn đang làm chậm trễ giao thông trên đường cao tốc.)
Động từ (nội động từ):
- If you delay any longer, you will miss the opportunity. (Nếu bạn còn chậm trễ thêm nữa, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội.)
- Don't delay; send your application today. (Đừng lần lữa; hãy gửi đơn đăng ký của bạn ngay hôm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Without delay": ngay lập tức, không chậm trễ.
- The problem needs to be addressed without delay. (Vấn đề cần được giải quyết ngay lập tức.)
"To cause a delay": gây ra sự chậm trễ.
- Technical issues caused a significant delay in the broadcast. (Các vấn đề kỹ thuật gây ra sự chậm trễ đáng kể trong buổi phát sóng.)
Biến thể và từ gần giống
Delayed (tính từ): bị hoãn, bị trì hoãn.
- The delayed flight finally arrived at midnight. (Chuyến bay bị hoãn cuối cùng đã đến vào lúc nửa đêm.)
Delayer (danh từ): người hay trì hoãn.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: postponement (sự hoãn lại), holdup (sự tắc nghẽn, chậm trễ), setback (sự trì hoãn, thụt lùi).
- Động từ: postpone (hoãn lại), hold up (làm chậm trễ), defer (trì hoãn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Delay in (doing) something: sự chậm trễ trong việc gì đó.
- There has been a delay in processing your request. (Đã có sự chậm trễ trong việc xử lý yêu cầu của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- To delay the inevitable: trì hoãn điều không thể tránh khỏi.
- Paying the minimum on your credit card only delays the inevitable debt. (Chỉ trả số tiền tối thiểu cho thẻ tín dụng chỉ trì hoãn món nợ không thể tránh khỏi.)
danh từ
- sự chậm trễ; sự trì hoãn
- to act without delayhành động không chậm trễ (không trì hoãn)
- điều làm trở ngại; sự cản trở
ngoại động từ
- làm chậm trễ
- hoãn lại (cuộc họp, chuyến đi...)
- làm trở ngại, cản trở
- to delay the trafficlàm trở ngại giao thông
- (kỹ thuật) ủ, ram (thép)
nội động từ
- chậm trễ, lần lữa, kề cà